Gỗ HDF là gì? Cấu tạo, phân loại, ưu nhược điểm và ứng dụng ván HDF
Gỗ HDF (High Density Fiberboard) là ván gỗ công nghiệp được sản xuất từ sợi gỗ tự nhiên với mật độ sợi gỗ cao được ép dưới áp suất và nhiệt độ lớn. Đây là loại vật liệu nội thất cao cấp rất được ưa chuộng trong ngành thiết kế nội thất hiện đại. Với khối lượng riêng trên 800 kg/m³ và khả năng chống ẩm tự nhiên vượt trội, ván HDF mang lại giải pháp tối ưu cho những dự án nội thất đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
Trong bài viết này, An Cường sẽ cung cấp đến bạn cái nhìn toàn diện về ván HDF, từ cấu tạo, kích thước, ưu điểm, phân loại, quy trình sản xuất đến những ứng dụng thực tế trong thiết kế nội thất. Từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về loại vật liệu chất lượng cao này và đưa ra quyết định phù hợp cho dự án của mình.

Gỗ HDF là gì?
Gỗ HDF (High Density Fiberboard – ván sợi mật độ cao) là loại vật liệu gỗ công nghiệp cao cấp được sản xuất từ sợi gỗ tự nhiên qua quy trình nén chặt dưới áp suất và nhiệt độ rất cao. Loại ván này có khối lượng riêng trên 800 kg/m³, cao hơn đáng kể so với MDF thông thường và ván dăm. Đặc tính này giúp ván HDF có độ bền vượt trội và khả năng chống ẩm tự nhiên tốt.

Nguồn gốc ván HDF
Quá trình phát triển của gỗ HDF đã trải qua 3 giai đoạn lịch sử đáng chú ý, gắn liền với sự tiến bộ của công nghệ sản xuất ván gỗ. Từ việc sử dụng các loại giấy tái chế cho đến cải tiến công nghệ ép gỗ, lịch sử phát triển của ván HDF được đánh dấu bởi các mốc thời gian quan trọng sau:
Giai đoạn khởi đầu tại Anh đặt nền móng cho công nghệ ván ép
Giai đoạn cuối thế kỷ 19
Năm 1898, một loại ván đầu tiên được sản xuất tại Anh có những đặc tính tương tự như ván HDF. Sản phẩm này được sản xuất từ việc sử dụng giấy tái chế và công nghệ ép nóng, mở ra tiềm năng sử dụng vật liệu tái chế trong sản xuất ván gỗ công nghiệp. Đây là bước khởi đầu cho việc ứng dụng công nghệ ván ép thay thế cho gỗ tự nhiên.
Những năm 1990
Tại Canada, ván sợi mật độ thấp được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng nhờ những đặc tính phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật cơ bản của ngành. Loại ván này đảm bảo hiệu quả về mặt chi phí, giúp tối ưu hóa ngân sách xây dựng và cung cấp độ bền cơ học ở mức đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Nhờ sự cân bằng giữa chi phí và độ bền đã làm cho ván sợi mật độ thấp này trở thành vật liệu được ưa chuộng trong nhiều dự án xây dựng, từ quy mô nhỏ đến lớn, với các mục đích sử dụng đa dạng.
Bước ngoặt công nghệ và sự ra đời của ván sợi mật độ cao
Đầu thế kỷ 20
Vào những năm 1920, công nghệ ép bột gỗ dưới nhiệt độ và áp suất cao đã được cải tiến mạnh mẽ, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong ngành sản xuất vật liệu gỗ công nghiệp. Sự đột phá trong quá trình này nâng cao khả năng ép chặt các sợi gỗ và mở ra khả năng sản xuất các loại ván sợi với mật độ vượt trội. Chính sự cải tiến này đã đặt nền móng cho sự ra đời của ván HDF, loại vật liệu sở hữu những đặc tính ưu việt như độ cứng vượt trội, khả năng bền bỉ và tính ổn định cao, từ đó đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về chất lượng và ứng dụng trong các lĩnh vực sản xuất nội thất và xây dựng.
Công nghiệp hóa sản xuất tăng cường quy mô và chất lượng
Giữa thế kỷ 20
Ván HDF bắt đầu được sản xuất quy mô công nghiệp nhờ sự tiến bộ vượt bậc trong việc hoàn thiện các dây chuyền sản xuất tự động hóa. Công nghệ tiên tiến và kỹ thuật hiện đại cho phép các nhà máy lớn sản xuất các tấm ván gỗ HDF có độ dày, kích thước và chất lượng được đồng nhất. Điều này giúp nâng cao năng suất sản xuất và đảm bảo tính ổn định của sản phẩm, từ đó đáp ứng hiệu quả các yêu cầu đa dạng trong các lĩnh vực sản xuất nội thất và xây dựng, nơi đòi hỏi vật liệu có độ bền cao và tính chính xác trong từng chi tiết.
Thế kỷ 21
Ván HDF hiện nay là vật liệu gỗ công nghiệp cao cấp, được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm nội thất như cửa gỗ, sàn nhà, tủ bếp và nhiều sản phẩm khác. Những cải tiến không ngừng trong công nghệ sản xuất đã giúp ván HDF đạt độ bền cao và thân thiện với môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và chất lượng.

Gỗ công nghiệp HDF có cấu tạo như thế nào?
Gỗ HDF được cấu tạo từ 2 thành phần chính gồm:
-
- Sợi gỗ tự nhiên: Chiếm 80 - 85% thành phần tấm ván, chủ yếu được chế biến từ các loại gỗ tái sinh ngắn ngày như Bạch Đàn, Cao Su, Keo,... được tận dụng tối đa để tạo thành cốt gỗ cho tấm ván.
- Keo dán chuyên dụng: Chiếm 15 - 20% thành phần tấm ván, thường sử dụng loại keo có khả năng chống ẩm cao như Melamine Urea Formaldehyde (MUF) hoặc Phenol Formaldehyde (PF).
Các sợi gỗ tự nhiên sẽ được sấy khô nhằm loại bỏ độ ẩm và nhựa trong điều kiện nhiệt độ cao, từ 1000°C đến 2000°C, trước khi được ép dưới áp suất lớn và kết dính bằng keo chuyên dụng.
Thông số kỹ thuật của ván HDF:
-
- Tỷ trọng ván: ≥ 800 kg/m³
- Độ ẩm: 5.0 - 8.0 %
Quy cách ván HDF:
-
- Kích thước ván HDF: Ván tiêu chuẩn 1220 x 2440 mm và vượt khổ 1220 x 2745 mm
- Độ dày ván HDF: Ván tiêu chuẩn 9, 12, 17 mm và vượt khổ 12 mm

Gỗ HDF có ưu điểm gì?
So với các loại ván công nghiệp khác, gỗ HDF sở hữu nhiều đặc tính ưu việt về độ bền, khả năng chống ẩm, cách âm, cách nhiệt và thân thiện với môi trường. Dưới đây là 7 ưu điểm nổi bật nhất của ván HDF giúp giải đáp thắc mắc liệu “Gỗ HDF có tốt không?”:
-
- Khả năng chịu ngoại lực tốt: Gỗ HDF có tỷ trọng sợi gỗ rất cao từ 800 kg/m³, cấu trúc siêu đặc chắc mang lại khả năng chịu lực vượt trội cho tấm ván. Ván HDF có thể chịu được trọng lực lớn trong thời gian dài hoặc va đập mạnh mà không bị cong vênh, nứt gãy hay biến dạng. Ngoài ra ván HDF cũng ít bị co ngót hay giãn nở bởi tác động của nhiệt độ và độ ẩm.
- Khả năng chống ẩm vượt trội: Ván HDF có mật độ sợi gỗ rất cao nên hầu như không có khe hở giữa các sợi trong lõi ván, khiến không khí và độ ẩm không có cơ hội xâm nhập. Điều này giúp ván HDF chống ẩm cơ lý vượt trội so với các loại ván công nghiệp khác. Keo MUF hoặc PF trong ván HDF cũng có khả năng chịu ẩm, giúp hạn chế tác động của độ ẩm lên tấm ván.
- Bề mặt mịn và dễ gia công: Nhờ mật độ sợi gỗ cao cùng cấu trúc sợi gỗ mịn ép chặt dưới áp suất lớn, bề mặt ván HDF rất phẳng mịn và đồng đều, giúp việc phủ các vật liệu như Melamine, Laminate, Veneer hoặc sơn PU lên mặt ván rất dễ dàng và có độ thẩm mỹ cao.
>> Xem thêm: Gỗ công nghiệp HDF phủ Veneer là gì? Vật liệu sản xuất cửa gỗ sang trọng trong nội thất

-
- Khả năng cách âm và nhiệt: Ván HDF có khả năng chống âm thanh và nhiệt độ nhờ vào các đặc điểm cấu trúc và tính chất vật lý sau:
- Khả năng hấp thụ âm thanh: Cấu trúc đặc chặt của ván HDF giúp giảm sự phản xạ âm thanh và rung động, nhờ đó âm thanh được hấp thụ thay vì bị khuếch tán vào không gian bên trong. Tính năng này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu hạn chế âm thanh.
- Hấp thụ nhiệt và chống đối lưu: Các sợi gỗ trong ván HDF có khả năng hấp thụ một phần nhiệt lượng, giúp giảm nhiệt độ ở các điểm tiếp xúc trực tiếp và ngăn ngừa hiện tượng nóng cục bộ. Cấu trúc đặc biệt của HDF hạn chế sự lưu thông của không khí, ngăn cản sự đối lưu nhiệt. Điều này làm giảm sự truyền nhiệt bằng cách di chuyển các phân tử không khí nóng hoặc lạnh.
- Kích thước đa dạng: Ván HDF An Cường được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn phù hợp với yêu cầu của từng dự án. 2 loại kích thước tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
- Kích thước tiêu chuẩn: 1220mm x 2440mm (tương đương 4’x8’) là kích thước phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nội thất.
- Kích thước vượt khổ: 1220mm x 2745mm, giúp giảm thiểu việc ghép nối, tăng tính thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí khi sử dụng cho các hạng mục có kích thước vượt khổ thông thường..
- Độ dày linh hoạt: Ván HDF có độ dày đa dạng, từ 3mm đến 12mm, cho phép người sử dụng lựa chọn độ dày phù hợp với yêu cầu về độ bền và tính ổn định của sản phẩm.
- Thân thiện với môi trường: HDF được sản xuất từ sợi gỗ tự nhiên của các loại cây rừng trồng ngắn ngày như Keo, Bạch Đàn, Cao Su... Quy trình này không chỉ tiết kiệm chi phí sản xuất mà còn góp phần hạn chế nạn phá rừng tự nhiên, góp phần làm giảm nguy cơ gây ra thiên tai, lũ lụt.
- Tính ứng dụng cao: Tính linh hoạt của gỗ HDF được thể hiện thông qua việc ứng dụng trong nhiều sản phẩm nội thất từ các loại cửa gỗ như cửa ra vào, cửa sổ, cửa phòng tắm, bàn làm việc đến các loại tủ bếp, tủ quần áo. Đặc biệt ván HDF đặc biệt phù hợp làm sàn gỗ và vách ngăn bởi khả năng chống ẩm tốt, hạn chế cong vênh và chịu được áp lực cao.
Gỗ HDF có nhược điểm gì?
Bên cạnh 7 ưu điểm nổi bật, ván HDF cũng tồn tại 3 hạn chế về giá thành, khả năng uốn cong kém và chống thấm nước hạn chế. Cụ thể như sau:
-
- Giá thành cao: Giá gỗ HDF cao hơn nhiều so với MDF và ván dăm do quy trình sản xuất phức tạp và sử dụng nguyên liệu cao cấp.
- Khó uốn cong, chạm trổ: Độ cứng và mật độ cao khiến việc uốn cong hay tạo hình đặc biệt cho HDF rất khó khăn, đòi hỏi kỹ thuật và máy móc chuyên dụng. Ván HDF chỉ phù hợp với các sản phẩm nội thất dạng phẳng hoặc kết hợp nẹp làm điểm nhấn, khó chạm trổ chi tiết cầu kỳ như gỗ tự nhiên.
- Khả năng chống thấm nước có hạn: Mặc dù chịu ẩm tốt hơn MDF, HDF vẫn là ván công nghiệp và vẫn có thể bị hư hỏng nếu tiếp xúc trực tiếp với nước lâu ngày.
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai loại ván sợi này, bạn có thể đọc thêm bài viết sau: So sánh gỗ HDF và MDF
Gỗ HDF có mấy loại?
Trên thị trường hiện nay có hai loại ván HDF phổ biến bao gồm HDF lõi thường và HDF lõi đen (Black HDF) đáp ứng nhu cầu đa dạng trong lĩnh vực nội thất và xây dựng.
HDF lõi thường
HDF lõi thường là loại ván gỗ công nghiệp có mật độ khoảng 800 kg/m³, bề mặt mịn, độ cứng tốt, khả năng chống ẩm khá cao và thường có lõi màu vàng nhạt hoặc nâu tự nhiên. Đặc điểm của HDF lõi thường như sau:
-
- Thành phần: Sợi gỗ tự nhiên chiếm phần lớn nhằm tạo ra lõi có độ bền và tính ổn định cao.
- Mật độ sợi gỗ: ≥ 800 kg/m³ được ép chặt với nhau giúp bề mặt và cấu trúc đồng đều đồng thời giảm thiểu khe hở.
- Màu lõi: HDF thường có lõi vàng nhạt đặc trưng và dễ dàng nhận biết
- Ứng dụng: Phù hợp cho sản phẩm nội thất phổ thông như tủ, kệ, bàn làm việc,… hoặc các hạng mục không yêu cầu quá cao về chống ẩm hay chịu lực.

HDF lõi đen (Black HDF)
Black HDF (khi phủ bề mặt hoàn thiện bằng Melamine gọi là CDF) là phiên bản cao cấp hơn với lõi màu đen đặc trưng, mật độ và độ cứng vượt trội, chịu lực rất tốt, ít cong vênh, thường được dùng cho các sản phẩm nội thất, sàn gỗ hoặc vách ngăn ở môi trường ẩm ướt, yêu cầu độ bền cao. Đặc điểm chính của loại ván này gồm:
-
- Thành phần và cấu trúc: Sợi gỗ mịn và đặc hơn, kết hợp các thành phần chất phụ gia và các loại keo chuyên dụng.
- Mật độ sợi: Tỷ trọng sợi gỗ mịn chiếm ≥ 830 kg/m³ nên HDF lõi đen cứng cáp hơn, chịu tác động cơ học tốt hơn.
- Khả năng chống ẩm: Khi mật độ sợi gỗ nhiều hơn, khả năng chống ẩm của Black HDF tốt hơn HDF thường, giúp giảm thiểu hư hỏng bề mặt khi sử dụng lâu dài.
- Màu lõi: Màu đen đặc trưng của lõi ván Black HDF được thêm vào nhằm mục đích phân biệt với gỗ HDF thường. Và dĩ nhiên rằng, màu đen trong lõi không thể hiển khả năng chống ẩm nhiều hay ít.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong sản xuất nội thất cao cấp, yêu cầu độ bền và khả năng chống ẩm cao như vách ngăn vệ sinh, vách trang trí, tủ bếp, cắt CNC tạo hình,…
- Giá thành: Sợi gỗ mịn, đặc hơn cùng với khả năng chống ẩm tốt hơn nên giá thành của HDF lõi đen có phần cao hơn so với HDF thường.

Quy trình sản xuất ván HDF
Để tạo ra một tấm ván HDF đạt chuẩn chất lượng và công năng, quy trình sản xuất ván được kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến kiểm tra chất lượng thành phẩm. Cụ thể quy trình 5 bước như sau:
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
Như các loại gỗ công nghiệp khác, nguyên liệu chính trong sản xuất ván gỗ HDF xuất phát chủ yếu từ các loại gỗ rừng trồng ngắn ngày như keo, bạch đàn hay cao su… Đây là những loại cây này có thời gian sinh trưởng nhanh, dễ trồng và khai thác, góp phần giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên.
Gỗ sau khi được thu hoạch từ các rừng trồng sẽ trải qua quá trình xử lý ban đầu để đảm bảo chất lượng trước khi đưa vào sản xuất. Trước tiên, các tạp chất như vỏ cây hay bụi bẩn được loại bỏ hoàn toàn nhằm tránh ảnh hưởng đến độ tinh khiết của nguyên liệu đầu vào. Nguyên liệu gỗ sẽ được sấy khô để loại bỏ hoàn toàn độ ẩm và nhựa cây trong gỗ. Sau đó, các nguyên liệu này được xử lý trong quy trình tiếp theo là nghiền sợi.
Bước 2: Xử lý sợi gỗ
Gỗ sau khi thu hoạch được đưa vào máy nghiền tinh để tạo thành sợi gỗ mịn. Quá trình nghiền diễn ra trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo độ mịn của sợi gỗ đạt tiêu chuẩn mong muốn. Trong quá trình này, các tạp chất và các thành phần không đạt yêu cầu còn sót lại được loại bỏ nhằm đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào.
Các sợi gỗ sau khi được nghiền được sấy khô trong điều kiện nhiệt độ cao để loại bỏ hơi ẩm hay nhựa cây còn sót. Việc sấy khô giúp độ ẩm trong gỗ luôn được kiểm soát ở mức tiêu chuẩn (khoảng 5 - 7%) nhằm hạn chế ẩm mốc, đồng thời tăng cường khả năng kết dính của keo trong bước xử lý tiếp theo.
Bước 3: Trộn keo và chất phụ gia
Các sợi gỗ khô sau khi xử lý sẽ được trộn với keo kết dính chuyên dụng như Melamine Urea Formaldehyde (MUF) hoặc Phenol Formaldehyde (PF) theo tỷ lệ nhất định (thường là 1:5) để tăng cường độ kết dính và khả năng chống ẩm.
Bước 4: Ép nhiệt
Hỗn hợp sợi gỗ và keo sau khi được trộn đều được đưa vào khuôn ép dưới áp suất dao động từ 850 - 870 kg/cm³ và nhiệt độ cao khoảng 180 - 220°C. Trong quá trình ép, các sợi gỗ liên kết với nhau tạo nên một tấm ván có cấu trúc đồng nhất, độ bền cao và gia tăng khả năng chịu lực. Khi sử dụng lượng nhiệt cao, tấm ván loại bỏ các khoảng không khí bên trong ván, làm giảm sự tích tụ độ ẩm và hạn chế hiện tượng giãn nở.
Bước 5: Làm nguội, cắt gọt và kiểm tra chất lượng
Sau khi trải qua quá trình ép nhiệt dưới áp suất và nhiệt độ cao, tấm ván HDF thường có nhiệt độ cao và cần được làm nguội. Mục tiêu chính của việc làm nguội chính là ổn định kích thước, hạn chế co ngót hoặc giãn nở do sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. Bên cạnh đó, khi làm nguội, keo kết dính trong ván đạt độ cứng tối đa. Từ đó, ván HDF có độ bền cơ học cao hơn, chịu lực tốt hơn và không bị bong tách.

Ứng dụng ván HDF trong thiết kế nội thất
Ván HDF An Cường được ứng dụng rộng rãi trong các hạng mục nội thất cao cấp bao gồm:
-
- Sàn gỗ công nghiệp: HDF là vật liệu lý tưởng cho sàn gỗ công nghiệp, mang lại độ bền và thẩm mỹ cao.
- Cửa ra vào: Đảm bảo độ bền chắc và khả năng chống ẩm tốt, HDF là lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm cửa ra vào.
- Tấm ốp trang trí, tấm ốp tường & trần: Với bề mặt mịn và khả năng chịu lực tốt, HDF là vật liệu lý tưởng cho phào chỉ và ốp tường, tạo điểm nhấn sang trọng cho không gian.



Cần lưu ý gì khi mua ván HDF?
Khi chọn ván HDF để sử dụng trong nội thất hoặc xây dựng, bạn cần cân nhắc nhiều yếu tố để đảm bảo chất lượng, độ bền và phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng giúp bạn chọn được ván HDF tốt nhất:
-
- Kiểm tra mật độ ván (tỉ trọng ván): Mật độ sợi gỗ tiêu chuẩn của ván HDF là trên 800 kg/m³. Ván có tỷ trọng càng cao càng chắc chắn, chịu lực tốt hơn và ít bị cong vênh. Trường hợp mật độ sợi gỗ dưới mức tiêu chuẩn khiến sản phẩm dễ bị hư hỏng bởi môi trường và độ ẩm.
- Quan sát bề mặt: Khi sờ tay lên bề mặt ván, ván HDF cho ta trải nghiệm phẳng mịn, không gợn sóng. Ván HDF có chất lượng thấp, bề mặt sần sùi khi ép phủ hoàn thiện sẽ xuất hiện bong bóng, gây mất thẩm mỹ và giảm tuổi thọ của tấm ván.
- Kiểm tra màu sắc lõi ván: HDF tiêu chuẩn và HDF lõi đen đều thuộc dòng ván HDF nhưng HDF lõi đen có chất lượng và giá thành cao hơn. Bạn hãy kiểm tra màu sắc lõi ván để đảm bảo mua đúng loại ván theo mục đích sử dụng.
- Chọn kích thước ván phù hợp nhu cầu: Ván có kích thước càng lớn sẽ càng tốn chi phí, bạn nên cân nhắc chọn kích thước phù hợp với mục đích sử dụng. Ván có độ dày 3mm – 8mm thường dùng làm sàn gỗ công nghiệp, 9mm – 18mm thích hợp làm tủ, kệ, cửa gỗ, trên 18mm chuyên dùng cho các sản phẩm yêu cầu chịu lực cao như mặt bàn.
- Nguồn gốc sản xuất và thương hiệu: Nên chọn ván từ thương hiệu uy tín, có chứng nhận chất lượng như CARB-P2, E1, E0 để đảm bảo an toàn sức khỏe và độ bền. Hạn chế mua ván trôi nổi, không rõ nguồn gốc vì có thể chứa hàm lượng Formaldehyde cao, gây hại cho sức khỏe.

Tại sao nên chọn ván HDF tại An Cường?
An Cường là đơn vị chuyên cung cấp ván gỗ công nghiệp nói chung và các sản phẩm HDF cao cấp nói riêng. Ván HDF tại An Cường nổi tiếng với chất lượng vượt trội, đạt tiêu chuẩn quốc tế và thân thiện với môi trường. Với sự đa dạng trong mẫu mã, tính năng vượt trội và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, HDF An Cường luôn là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm giải pháp nội thất hoàn hảo. Dưới đây là 4 lý do bạn nên chọn ván HDF của An Cường cho các công trình nội thất và xây dựng:
-
- Chất lượng cao, đạt chuẩn quốc tế: HDF An Cường được chứng nhận đạt tiêu chuẩn GreenGuard từ tổ chức UL (Hoa Kỳ) đảm bảo rằng sản phẩm có lượng phát thải hóa chất thấp, an toàn cho sức khỏe người sử dụng và thân thiện với môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong các không gian nội thất kín, nơi chất lượng không khí trong nhà là yếu tố then chốt.
- Bề mặt phẳng mịn, dễ gia công: Ván HDF An Cường có bề mặt phẳng mịn, giúp dễ dàng sơn phủ hoặc dán các lớp hoàn thiện như Melamine, Laminate, Acrylic, đảm bảo độ bám dính cao, hạn chế tình trạng bong tróc hay trầy xước trong quá trình sử dụng. Nhờ đó, bề mặt ván sau khi hoàn thiện có độ bóng mượt hoặc sần nhẹ tùy theo lớp phủ, tạo ra vẻ đẹp sang trọng, tinh tế và bền bỉ theo thời gian.
- Thân thiện với môi trường: Nguồn nguyên liệu sử dụng trong sản xuất ván HDF của An Cường là rừng trồng tái tạo và được áp dụng công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường. Ván HDF An Cường đạt chứng nhận E1, E0 về mức phát thải Formaldehyde thấp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
- Thương hiệu uy tín: Khi nhắc đến các sản phẩm gỗ công nghiệp cao cấp, HDF An Cường là một trong những thương hiệu hàng đầu được người tiêu dùng và các chuyên gia nội thất tin tưởng lựa chọn. Với sứ mệnh mang đến những giải pháp nội thất đa dạng, chất lượng cao và thân thiện với môi trường, HDF An Cường đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và là lựa chọn hàng đầu của nhiều kiến trúc sư, nhà thầu và người tiêu dùng khi thiết kế và thi công nội thất.

Câu hỏi thường gặp
Ván gỗ HDF có thể sử dụng ngoài trời không?
HDF có thể được ứng dụng cho các ứng dụng ngoài trời, đặc biệt khi được xử lý hoặc sản xuất với các đặc tính chống chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Tuy nhiên, để kéo dài tuổi thọ, ván HDF cần thực hiện bảo trì thường xuyên, bao gồm việc làm sạch, sơn phủ lại khi cần thiết và tránh ánh sáng trực tiếp.
HDF có cách âm hay nhiệt không?
Gỗ HDF có khả năng cách âm và hạn chế sự lan tỏa nhiệt nhờ vào cấu trúc đặc chắc và mật độ sợi gỗ cao. Điều này giúp giảm thiểu sự truyền âm qua vật liệu, hạn chế tiếng ồn và rung động. Bên cạnh đó, HDF giúp cản trở sự truyền nhiệt giữa các không gian, giữ cho nhiệt độ trong phòng ổn định hơn, đặc biệt trong môi trường có sự chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong và bên ngoài.
Gỗ HDF có lõi màu xanh không?
Ván HDF An Cường chỉ có 2 loại gồm HDF tiêu chuẩn có lõi màu nâu gỗ và Black HDF có lõi màu đen. Bản chất màu xanh mà bạn thường thấy trong các loại ván công nghiệp khác như MDF hay ván dăm là dấu hiệu nhằm phân biệt giữa ván có khả năng chống ẩm và không chống ẩm. Vì ván MDF hoặc ván dăm không có khả năng chống ẩm tự nhiên từ cấu trúc cơ học như HDF, nên khi sản xuất, người ta phải thêm vào các chất phụ gia để tăng khả năng chống ẩm cho tấm ván. Màu xanh lục được thêm vào phần lõi ván lúc này như một chất chỉ thị màu để bạn dễ dàng phân biệt giữa loại thường (không có chất chống ẩm) và loại chống ẩm (có thêm chất chống ẩm). Bản thân ván HDF và Black HDF với cấu trúc đặc biệt đã có sẵn khả năng chống ẩm tự nhiên từ cấu trúc cơ học, không cần thêm chất chống ẩm như các loại ván lõi xanh khác, nên HDF không có loại lõi màu xanh.
Ngoài ra, màu đen của ván Black HDF không biểu thị cho khả năng chống ẩm mà biểu hiện cho mật độ đậm đặc hơn (khối lượng riêng lớn hơn) của ván Black HDF.
Làm thế nào để bảo quản và vệ sinh đồ nội thất làm từ gỗ HDF?
Để bảo quản đồ nội thất làm từ gỗ HDF, An Cường gợi ý 3 lưu ý sau dành cho bạn:
-
- Tránh để ván HDF tiếp xúc trực tiếp với nước, ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Vệ sinh bằng khăn mềm và dung dịch vệ sinh chuyên dụng.
- Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh hoặc chà xát mạnh lên bề mặt.
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng tìm hiểu gỗ HDF là gì và những đặc điểm nổi bật của loại vật liệu gỗ công nghiệp cao cấp này. Từ khái niệm, nguồn gốc, cấu tạo, kích thước, ưu điểm, phân loại, quy trình sản xuất và ứng dụng thực tế. Với cấu trúc đặc chắc và khả năng chống ẩm vượt trội, ván HDF đã chứng minh là giải pháp tối ưu cho các dự án nội thất đòi hỏi độ bền cao, đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam. Với đa dạng ứng dụng trong thiết kế nội thất từ tủ bếp, tủ quần áo đến các chi tiết trang trí, HDF mang lại sự ổn định và thẩm mỹ lâu dài cho sản phẩm nội thất của bạn.
Ngoài ván HDF, An Cường còn cung cấp đa dạng các loại gỗ công nghiệp chất lượng cao khác như MDF, ván dăm, Plywood và WPB, đáp ứng mọi nhu cầu thiết kế nội thất của bạn. Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm và nhận báo giá tốt nhất, hãy liên hệ hotline 1900.6944 hoặc truy cập website ancuong.com để khám phá thêm nhiều giải pháp vật liệu nội thất từ An Cường.
🏠 Giải Pháp Gỗ Nội Thất Cho Mọi Nhà
📞 Hotline: 1900 6944
-
#GoAnCuong
-
#AnCuong
-
#woodworking