Sản Phẩm

Sản Phẩm

Dự Án

Dự Án

Nội Dung Khác

Nội Dung Khác
KIẾN THỨC
VẬT LIỆU

So sánh ván Plywood và gỗ HDF. Nên sử dụng loại gỗ nào trong nội thất?

Ván Plywood và HDF là 2 loại gỗ công nghiệp cao cấp được tạo từ nguyên liệu gỗ tự nhiên kết hợp với keo dán chuyên dụng dưới áp suất cao. Tuy nhiên Plywood với cấu trúc nhiều lớp gỗ dán ép vuông góc tạo nên độ bền cơ học xuất sắc, trong khi HDF với mật độ sợi gỗ cao mang lại bề mặt mịn màng và khả năng chống ẩm tự nhiên.

Trong bài viết này, An Cường sẽ đưa ra phân tích toàn diện về cấu tạo, tính chất vật lý, giá thành cũng như khả năng ứng dụng thực tế của cả ván Plywood và ván HDF. Từ đó giúp các kiến trúc sư, nhà thầu và chủ đầu tư có cái nhìn rõ nét để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho dự án nội thất của mình.

plywood và hdf

Ván Plywood và ván HDF có điểm gì khác biệt?

Ván Plywood có khả năng chống ẩm, độ cứng, độ bền và giá thành cao hơn, trong khi HDF có tính thẩm mỹ hơn và được ứng dụng trong các sản phẩm nội thất cao cấp. Dưới đây là bảng so sánh tổng hợp 7 tiêu chí quan trọng giữa hai loại ván:

Tiêu chí

Ván Plywood

Ván HDF

Mật độ gỗ

480 - 600 kg/m³

≥ 800 kg/m³

Khả năng chống ẩm

Rất tốt (keo Phenolic)

Tốt (chống ẩm tự nhiên)

Độ cứng

Cao hơn HDF nhờ cấu trúc đa lớp

Cao với mật độ sợi gỗ cao

Độ bền

10 - 30 năm

10 - 15 năm

Tính thẩm mỹ

Bề mặt không phẳng mịn bằng HDF

Bề mặt có độ mịn cao

Giá thành

Cao hơn HDF

Thấp hơn Plywood

Ứng dụng

Nội thất cần chịu lực và chống nước

Nội thất cần tính thẩm mỹ và ứng dụng cao cấp

Cấu tạo của ván Plywood và HDF khác nhau như thế nào?

Ván Plywood được tạo thành từ nhiều lớp gỗ lạng tự nhiên xếp chồng và dán ép theo hướng vân gỗ vuông góc nhau, tạo nên cấu trúc đa lớp đặc trưng với tỷ trọng 480 - 600 kg/m³. Ngược lại, HDF được ép từ sợi gỗ tự nhiên mịn với mật độ cực cao ≥ 800 kg/m³, tạo thành bề mặt đồng nhất không có lớp phân tách.

Sự khác biệt trong cấu tạo này dẫn đến những ưu thế riêng biệt về tính chất cơ học, khả năng chống ẩm và phạm vi ứng dụng của ván Plywood và HDF. Đồng thời cũng tạo ra sự chênh lệch đáng kể về giá thành và yêu cầu kỹ thuật trong quá trình thi công.

so sánh gỗ plywood và hdf

So sánh tính chất của ván Plywood và ván HDF

Những khác biệt trong cấu tạo đã dẫn đến sự khác nhau giữa khả năng chống ẩm, độ bền cơ lý và tính thẩm mỹ của ván Plywood và ván HDF.

Khả năng chống ẩm

Plywood và HDF đều có khả năng chống ẩm vượt trội so với các loại ván công nghiệp khác. Tuy nhiên, Plywood có khả năng chống ẩm và chống nước tốt hơn so với HDF. Ván Plywood sử dụng keo Phenolic có khả năng chống nước và chịu nhiệt rất tốt, là sản phẩm ưu việt cho không gian có độ ẩm cao như nhà bếp và phòng tắm. Trong khi đó, HDF dù có khả năng chống ẩm tự nhiên nhờ mật độ sợi gỗ cao, nhưng vẫn có thể bị hư hỏng nếu tiếp xúc trực tiếp với nước trong thời gian dài.

Khả năng chịu ngoại lực

Với tấm ván có cùng độ dày, Plywood chịu ngoại lực nhỉnh hơn ván HDF nhờ cấu trúc đa lớp đặc biệt và vân gỗ xếp vuông góc với nhau. Plywood có thể chịu được tải trọng lớn trong thời gian dài mà không bị cong vênh hay biến dạng. Cấu trúc nhiều lớp giúp phân bổ đều lực tác động, hạn chế tình trạng nứt gãy khi có va đập.

Độ bền

Plywood có độ bền vượt trội với tuổi thọ từ 10 - 30 năm, cao hơn đáng kể so với HDF thường đạt 10 - 15 năm. Khả năng ổn định của Plywood trong điều kiện thời tiết thay đổi cũng tốt hơn nhờ thừa hưởng tính chất tự nhiên của gỗ, giúp giảm hiện tượng co ngót hay cong vênh.

Tính thẩm mỹ

HDF có ưu thế tuyệt đối về mặt thẩm mỹ do bề mặt được tạo từ sợi gỗ xay nhuyễn, phẳng mịn và đồng đều. Bề mặt HDF không có khuyết điểm tự nhiên, do đó có thể phủ chính xác và đồng nhất nhiều loại bề mặt từ Melamine và Laminate đến bề mặt Acrylic yêu cầu độ phẳng mịn cực cao. Tuy nhiên, với vật liệu Plywood, do bề mặt không đạt được độ phẳng mịn tối ưu, việc phủ Acrylic trở nên khó khăn hơn, dễ dẫn đến hiện tượng bong bóng và làm giảm đáng kể tính thẩm mỹ của sản phẩm.

ván plywood và gỗ hdf

Giá thành của ván Plywood và ván HDF

Plywood có giá thành cao hơn HDF do quy trình sản xuất phức tạp và sử dụng gỗ tự nhiên chất lượng cao. Giá ván Plywood dao động 335,000 - 795,000 VNĐ/tấm, trong khi đó HDF có mức giá từ 285,000 - 895,000 VNĐ/tấm (Black HDF). Sự chênh lệch giá thành chủ yếu do Plywood sử dụng gỗ lạng tự nhiên cao cấp, quy trình sản xuất yêu cầu nhiều bước gia công phức tạp hơn và khả năng chống nước và chịu lực vượt trội của Plywood.

Khả năng ứng dụng thực tế của Plywood và HDF

Đối với khả năng gia công, Plywood nổi bật bởi khả năng dễ uốn cong nên linh động trong các ứng dụng yêu cầu độ bo góc hoặc các chi tiết thiết kế khác. HDF khó uốn cong hơn, chỉ phù hợp cho sản phẩm dạng phẳng, đồng thời trọng lượng lớn của HDF gây khó khăn khi vận chuyển và lắp đặt.

Về mức độ đa dạng kích thước, cả hai loại ván đều có thể sản xuất khổ lớn ngoại cỡ. Plywood có kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440 mm với độ dày 5 - 18mm. Trong khi HDF cung cấp kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440mm và vượt khổ 1220 x 2745mm với độ dày 9 - 17mm.

Khi ứng dụng vào các công trình nội thất, ván Plywood có khả năng ứng dụng đa dạng hơn do có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt và các ứng dụng chịu lực cao như khung tủ bếp, giường ngủ, bàn làm việc. Ván HDF lại thích hợp cho các sản phẩm cần tính thẩm mỹ cao, cách âm cách nhiệt tốt như sàn gỗ, cửa nội thất, vách ngăn trang trí.

ứng dụng của plywood

ứng dụng của hdf

Nên chọn ván Plywood hay HDF khi thi công nội thất?

Việc lựa chọn giữa Plywood và HDF phụ thuộc vào nhu cầu và yêu cầu cụ thể của từng công trình. Plywood phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền cao và khả năng chịu lực, trong khi HDF là lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm cần bề mặt mịn và tính thẩm mỹ. Cụ thể:

    • Chọn Plywood khi: Dự án trong môi trường ẩm ướt như phòng bếp hoặc phòng tắm. Dự án cần chịu lực cao, yêu cầu độ bền và tuổi thọ cao. Các ứng dụng như khung tủ bếp, tủ quần áo, giường ngủ, bàn làm việc, kệ sách chịu tải trọng lớn.
    • Chọn HDF khi: Dự án cần tính thẩm mỹ cao với bề mặt hoàn hảo. Yêu cầu khả năng cách âm, cách nhiệt tốt và các ứng dụng như sàn gỗ, cửa nội thất, vách ngăn trang trí

Bài viết trên đã đưa ra phân tích toàn diện về ván Plywood và HDF, từ đặc điểm cấu tạo, khả năng chống ẩm, chịu lực, độ bền, thẩm mỹ, giá cả và tính ứng dụng của hai loại vật liệu. Plywood nổi bật với khả năng chống nước vượt trội và độ bền cao, phù hợp cho các dự án yêu cầu chịu lực và độ ẩm cao. Trong khi HDF thể hiện ưu thế về tính thẩm mỹ và khả năng cách âm cách nhiệt, lý tưởng cho nội thất cao cấp. Tùy nhu cầu chịu lực hay thẩm mỹ, chọn Plywood hoặc HDF cho nội thất của bạn. Để tìm hiểu thêm về giá cả và thông số kỹ thuật chi tiết của ván Plywood và HDF, quý khách hàng có thể truy cập website An Cường hoặc liên hệ trực tiếp với An Cường để được tư vấn chuyên nghiệp và báo giá chính xác nhất cho dự án của mình.

Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại ván giúp các chuyên gia thiết kế và chủ đầu tư đưa ra quyết định phù hợp, tối ưu hóa chi phí và chất lượng công trình. Ngoài HDF, MDF cũng là một vật liệu rất phổ biến thường được so sánh cùng với Plywood. Để có thêm cơ sở lựa chọn, bạn có thể tham khảo thêm bài viết so sánh chi tiết giữa Plywood và MDF.

🏠 Giải Pháp Gỗ Nội Thất Cho Mọi Nhà

📞 Hotline: 1900 6944

  • #GoAnCuong

  • #AnCuong

  • #woodworking

Kiến Thức Tương Tự