Tấm Veneer là gì? Đặc điểm, ưu nhược điểm và ứng dụng trong nội thất
Veneer là lớp gỗ mỏng được lạng từ thân cây gỗ tự nhiên, thường có độ dày từ 0.6mm đến 3mm. Đây là vật liệu phủ bề mặt cao cấp được ưa chuộng trong ngành nội thất nhờ khả năng tái hiện vẻ đẹp tự nhiên của gỗ thật với chi phí hợp lý hơn. Với vân gỗ độc đáo, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt trong thiết kế nội thất, vật liệu này được sử dụng rộng rãi để phủ bề mặt các sản phẩm nội thất như tủ bếp, tủ quần áo, bàn làm việc và các đồ nội thất cao cấp khác.
Trong bài viết này, An Cường sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu tạo của tấm Veneer, các loại Veneer phổ biến, quy trình sản xuất, ưu nhược điểm cũng như ứng dụng thực tế trong ngành nội thất. Đồng thời, chúng tôi cũng sẽ chia sẻ 6 kỹ thuật bóc lạng Veneer được sử dụng phổ biến hiện nay để bạn có cái nhìn toàn diện về vật liệu này.

Veneer là gì?
Veneer là lớp gỗ mỏng được tách từ thân cây gỗ tự nhiên có độ dày dao động từ 0.6mm đến 3mm. Lớp gỗ Veneer được sử dụng để dán lên bề mặt các vật liệu như gỗ công nghiệp (MDF, HDF, ván dăm) nhằm tạo ra vẻ ngoài giống gỗ tự nhiên với chi phí thấp hơn so với sử dụng gỗ nguyên khối. Với vân gỗ tự nhiên phong phú và màu sắc đa dạng, Veneer đem lại vẻ đẹp độc đáo và sang trọng không những cho mọi không gian nội thất, mà còn ứng dụng cho nội thất siêu xe, du thuyền, máy bay, và nhiều nhạc cụ cao cấp như Piano, Violin hay Guitar… .
Gỗ phủ Veneer (hay gỗ Veneer hoặc gỗ lạng) là ván gỗ công nghiệp có phần lõi (hay phần thịt) là gỗ công nghiệp như MDF, HDF hay Plywood được phủ lớp Veneer lên bề mặt nhằm mang lại vẻ đẹp như gỗ thật cho tấm ván. Gỗ phủ Veneer ra đời là một giải pháp để bảo vệ nguồn tài nguyên rừng đang bị khai thác nhiều, khiến các loại gỗ quý có nguy cơ bị cạn kiệt. Thay vì sử dụng gỗ nguyên khối, Veneer cho phép sử dụng một cây gỗ tự nhiên (gỗ thịt) để tạo ra nhiều tấm ván phủ Veneer với độ thẩm mỹ tương đương, giúp tiết kiệm nguyên liệu gỗ.
Lịch sử ra đời của Veneer
Vào đầu thế kỷ XIX, các xưởng sản xuất Veneer ở châu Âu chủ yếu áp dụng phương pháp thủ công để tạo ra sản phẩm. Quy trình sản xuất này đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của người thợ, góp phần tạo nên những tấm Veneer chất lượng cao phục vụ cho ngành công nghiệp nội thất thời kỳ đó.

Sự ra đời của máy "scie à bois montant" vào năm 1805 ở Pháp đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghệ chế biến gỗ. Chiếc máy này hoạt động dựa trên nguyên lý di chuyển phôi gỗ qua lưỡi cưa cố định, khắc phục hoàn toàn nhược điểm của phương pháp thủ công truyền thống. Nhờ đó, năng suất được nâng cao đáng kể, đồng thời chất lượng tấm Veneer được cải thiện rõ rệt, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp liên quan.

Gỗ Veneer có cấu tạo như thế nào?
Gỗ Veneer sở hữu cấu trúc vật liệu độc đáo, hài hòa giữa vẻ đẹp thẩm mỹ của gỗ tự nhiên và tính ổn định của gỗ công nghiệp. 02 lớp cấu tạo của gỗ phủ Veneer gồm:
Bề mặt Veneer
Lớp bề mặt Veneer với vân gỗ tự nhiên, đa dạng và phong phú, mang đến giá trị thẩm mỹ cao cho sản phẩm. Do bề mặt được lạng từ gỗ tự nhiên nên mùi thơm của gỗ tự nhiên trong Veneer là điểm rất đặc trưng, là điểm cộng mang đến cảm giác thư giãn, nhẹ nhàng trong không gian nội thất.
Lõi gỗ công nghiệp
Trong khi đó, cốt gỗ được làm từ gỗ công nghiệp, cung cấp sự ổn định, khả năng chống chịu các tác nhân gây hại từ môi trường cũng như các đặc tính vốn có của gỗ công nghiệp. Và dĩ nhiên, mặc dù độ cứng và độ bền của lõi gỗ không bằng gỗ tự nhiên, gỗ Veneer đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng phần đông khách hàng.

Veneer có bao nhiêu loại?
Gỗ Veneer được phân loại theo nhiều tiêu chí, bao gồm nhưng không giới hạn ở loại gỗ nguyên liệu, độ dày, màu sắc, hoa văn, vân gỗ và mức độ bóng. Sau đây là 3 loại gỗ phủ Veneer phổ biến được phân loại dựa trên đặc điểm kỹ thuật:

Veneer tự nhiên (Natural Veneer)
Veneer tự nhiên là loại Veneer được tạo ra bằng cách lạng trực tiếp từ thân cây tự nhiên thành những lớp mỏng, giữ nguyên vân gỗ nguyên bản và màu sắc tự nhiên của từng loại gỗ. Đặc điểm nổi bật của Veneer tự nhiên là tính độc đáo trong vân gỗ, không có hai tấm nào giống hệt nhau do đó mang lại vẻ đẹp độc nhất và sang trọng.
Tuy nhiên, Veneer tự nhiên thường chỉ sản xuất được khổ hẹp từ 200 - 300 mm và chi phí cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp. Loại Veneer này thường được ứng dụng cho các dự án nội thất cao cấp đòi hỏi tính thẩm mỹ và độc đáo cao.
04 loại gỗ Veneer tự nhiên phổ biến hiện nay gồm:
-
- Veneer gỗ sồi
- Veneer gỗ óc chó
- Veneer gỗ xoan đào
- Veneer gỗ tần bì

Veneer kỹ thuật (Technical Veneer)
Veneer kỹ thuật là phiên bản nâng cấp của Veneer tự nhiên, thừa hưởng những ưu điểm của gỗ tự nhiên nhưng đồng thời khắc phục được các nhược điểm vốn có thông qua công nghệ hiện đại. Giống như Veneer tự nhiên, Veneer kỹ thuật được tạo ra từ gỗ tự nhiên bằng cách bóc hoặc lát mỏng nguyên liệu thành các lớp mỏng. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở quá trình xử lý màu sắc và ghép nối mí (hay ghép hình). Veneer kỹ thuật sử dụng các kỹ thuật hiện đại để xử lý màu sắc tấm gỗ, tạo ra vân gỗ đồng đều hơn với khổ rộng lên đến 640 mm, giúp màu sắc và vân gỗ đồng nhất với nhau, dễ dàng phối hợp trong các dự án lớn.
Nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hiện đại và kỹ thuật thủ công truyền thống, Veneer kỹ thuật ngày càng đa dạng về màu sắc cũng như chủng loại vân gỗ. Vật liệu này có chi phí hợp lý hơn so với Veneer tự nhiên nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp của gỗ thật, phù hợp với đa số dự án nội thất từ trung cấp đến cao cấp.
Veneer Marquetry
Veneer Marquetry hay Veneer ghép hình là loại bề mặt vân gỗ nghệ thuật kết hợp nhiều loại Veneer khác nhau về màu sắc và vân gỗ để tạo ra các họa tiết phức tạp và độc đáo. Quá trình chế tác Veneer Marquetry đòi hỏi nghệ thuật chế tác thủ công cao cấp và sự tỉ mỉ của người thợ lành nghề. Mỗi tấm Veneer được chọn lọc cẩn thận dựa trên màu sắc, vân gỗ và độ đồng đều, sau đó ghép nối chính xác để tạo ra các tấm Veneer có họa tiết, hoa văn phức tạp và độc bản.
Veneer Marquetry đều mang trong mình giá trị thẩm mỹ vượt thời gian, phản ánh phong cách cá nhân của chủ sở hữu và sự tinh tế trong thiết kế nội thất. Sản phẩm Veneer kỹ thuật này khơi mở khả năng sáng tạo vô tận, cho phép các nhà thiết kế nội thất hiện thực hóa những ý tưởng phức tạp nhất, từ các hoa văn truyền thống, cổ điển cho đến các mẫu thiết kế hiện đại, đương đại.

Gỗ Veneer có ưu điểm gì?
Gỗ Veneer được yêu thích không chỉ bởi vẻ đẹp mê hoặc của gỗ tự nhiên, mẫu mã đa dạng, mùi hương đặc trưng mà còn bởi khả năng gia công đa dạng và giá thành cạnh tranh hơn so với gỗ tự nhiên. Cụ thể:
-
- Vẻ đẹp của gỗ tự nhiên: Lớp bề mặt Veneer được lạng từ gỗ thật đảm bảo các vân gỗ và màu sắc hoàn toàn tự nhiên, không thua kém gỗ nguyên khối. Cấu trúc vân gỗ tinh tế và màu sắc đa dạng không chỉ đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ cao mà còn mở ra khả năng sáng tạo vô hạn trong thiết kế nội thất.
- >>> Xem thêm: So sánh gỗ Veneer và gỗ tự nhiên. Cách phân biệt Veneer và gỗ tự nhiên
- Đa dạng mẫu mã: Mỗi tấm Veneer sở hữu họa tiết vân gỗ độc bản như một tác phẩm nghệ thuật tự nhiên. Sự đa dạng về chủng loại gỗ mang đến bảng màu và hoa văn phong phú, đặc biệt phù hợp với xu hướng thiết kế hiện đại hướng đến sự tối giản và gần gũi với thiên nhiên.
- Hương thơm đặc trưng: Hương thơm gỗ Veneer với các hợp chất thơm tự nhiên tạo nên trải nghiệm thẩm mỹ tinh tế, tác động tích cực đến tâm lý con người. Sự kết hợp giữa vân gỗ độc đáo và hương thơm tinh tế tạo nên không gian sống thư thái, gần gũi với thiên nhiên.
- Đáp ứng nhiều mục đích sử dụng: Với cấu trúc lớp đặc trưng và tính dẻo dai, gỗ Veneer trở thành vật liệu lý tưởng cho sản xuất nội thất. Khả năng uốn cong và tạo hình theo ý muốn mở ra ứng dụng đa dạng từ sản phẩm đơn giản đến tác phẩm nghệ thuật phức tạp.
- Giá thành hợp lý: So với gỗ tự nhiên nguyên khối, Veneer mang đến giải pháp kinh tế hơn. Cấu tạo lớp mỏng dán trên cốt gỗ công nghiệp giúp giá thành thấp hơn đáng kể, phù hợp với khách hàng có ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn sở hữu vẻ đẹp tự nhiên của gỗ quý như óc chó hay sồi. Mời bạn xem thêm giá tấm Veneer tại An Cường để có thêm thông tin đưa ra lựa chọn tốt cho dự án của mình.

Gỗ Veneer có nhược điểm gì?
Bên cạnh 5 ưu điểm vượt trội, gỗ Veneer rất dễ trầy xước, không chống ẩm, chống nước, chịu lực kém và không chịu được nhiệt độ cao. Cụ thể:
-
- Bề mặt dễ trầy xước: Do có cấu trúc lớp mỏng, Veneer dễ bị tổn thương trước các tác động ngoại lực. Va đập, cọ xát có thể gây ra vết xước, bong tróc hoặc nứt vỡ lớp bề mặt. Sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ và độ ẩm cũng có thể làm Veneer co ngót hoặc giãn nở không đồng đều so với cốt gỗ bên dưới, dẫn đến hiện tượng phồng rộp.
- Không có khả năng chống ẩm, chống nước: Khả năng kháng ẩm của Veneer khá hạn chế do độ dày chỉ từ 0,4 - 0,6mm không đủ để tạo lớp bảo vệ dày như Melamine, Laminate hay Acrylic. Bên cạnh đó, Veneer được lạng từ gỗ tự nhiên nên thừa hưởng cấu trúc tế bào xốp đặc trưng, có hệ thống mao dẫn khiến nó dễ dàng hấp thụ nước. Ngoài ra, lớp keo liên kết của gỗ Veneer có thể bị hỏng khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, làm hỏng tấm ván.
- Khả năng chịu lực, chịu nhiệt kém: Veneer có khả năng chịu lực hạn chế do cấu trúc lớp mỏng và phụ thuộc vào độ bền của cốt gỗ bên dưới. Khả năng chịu nhiệt cũng thấp hơn so với các vật liệu phủ bề mặt khác, có thể bị biến dạng hoặc bong tróc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Để khắc phục nhược điểm dễ trầy và chống ẩm kém của Veneer, người ta thường sơn phủ 1 - 2 lớp sơn PU hoặc đặt lớp kính mỏng 1 - 2 mm để bảo vệ bề mặt tốt hơn.

Quy trình sản xuất ván phủ Veneer
Quá trình dán ép bề mặt Veneer lên gỗ công nghiệp bao gồm một chuỗi các công đoạn kỹ thuật nhằm tạo ra sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và thẩm mỹ. Cụ thể, quá trình này có thể được chia thành 03 giai đoạn chính như sau:
Bước 1: Phơi (sấy khô) Veneer loại bỏ độ ẩm
Sau khi lõi gỗ được lạng theo 6 kỹ thuật lạng Veneer phổ biến, các lát mỏng được đặt trong máy sấy để loại bỏ độ ẩm còn lại chứa trong lõi gỗ. Điểm lưu ý ở bước này là gỗ Veneer không được phơi trực tiếp dưới ánh sáng mặt trời bởi nhiệt độ cao của ánh sáng tự nhiên làm lát gỗ bị cong vênh, giòn và dễ gãy.
Bước 2: Nối mí Veneer
Nối mí là một công đoạn đòi hỏi sự kết hợp tinh tế giữa kỹ năng chuyên môn và thẩm mỹ. Người thợ phải có đôi mắt tinh tường để lựa chọn và sắp xếp các tấm Veneer sao cho tạo nên một tổng thể hài hòa, đồng thời đảm bảo các mối nối đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao, góp phần tạo nên sản phẩm nội thất cao cấp và phù hợp với kích thước yêu cầu của tấm ván ép.
05 kỹ thuật nối mí Veneer phổ biến bạn cần biết:
-
- Nối mí ghép đối xứng - Book Match
- Nối mí đồng vân - Slip Match
- Nối mí nối tiếp - End Match
- Nối mí đảo chiều - Reserve Slip Match
- Nối mí ngẫu nhiên - Random Match
Bước 3: Phủ keo dán bề mặt và ép nhiệt
Sau khi trải qua quá trình sấy để đạt được độ ẩm tiêu chuẩn và nối mí, các lát Veneer được phủ một lớp keo UF với chức năng kết dính nhanh, tạo liên kết bền vững và chịu được tác động của môi trường. Quá trình phủ keo được thực hiện bằng cách sử dụng máy móc chuyên dụng để đảm bảo độ đồng đều của lớp keo.
Sau đó, các lớp Veneer này được ép lên bề mặt của các loại vật liệu gỗ công nghiệp như MDF, HDF hoặc gỗ ghép dưới áp suất và nhiệt độ cao nhằm tạo ra một liên kết chặt chẽ giữa Veneer và cốt gỗ. Sau khi Veneer được ép lên cốt gỗ sẽ dùng máy chà nhám để xử lý bề mặt, đánh bóng cho phẳng và nhẵn mịn. Sau đó sẽ chuyển qua xử lý các lỗi, khuyết điểm trên bề mặt, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho sản phẩm.

Ứng dụng của Veneer trong sản xuất nội thất
Nhờ vẻ đẹp tự nhiên và đa dạng của vân gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp phủ Veneer trở thành vật liệu trang trí nội thất phổ biến với 5 ứng dụng chính gồm:
Nội thất gia đình
Gỗ Veneer với vẻ đẹp sang trọng, ấm áp là sự lựa chọn thích hợp cho các ứng dụng như:
-
- Tủ bếp: Tạo nên vẻ đẹp sang trọng, ấm cúng cho không gian bếp.
- Tủ quần áo: Tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho tủ quần áo.
- Bàn ghế: Góp phần gia tăng điểm nhấn cho phòng khách, phòng ăn.
- Sàn nhà: Tạo nên sàn nhà đẹp mắt, sang trọng (Lưu ý: nên chọn Veneer chuyên dụng cho sàn).
Nội thất văn phòng
Vẻ đẹp của gỗ Veneer hứa hẹn mang đến sự đẳng cấp cho không gian văn phòng của bạn qua những ứng dụng như:
-
- Bàn làm việc: Tạo không gian làm việc chuyên nghiệp, sang trọng.
- Tủ tài liệu: Tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho tủ tài liệu.
- Vách ngăn: Tạo không gian làm việc riêng tư, chuyên nghiệp.
Nội thất công cộng
Veneer được nhiều khách hàng lựa chọn cho các công trình công cộng đòi hỏi vật liệu nội thất cao cấp với khả năng ứng dụng đa dạng như:
-
- Khách sạn: Thể hiện không gian sang trọng, đẳng cấp cho khách sạn.
- Nhà hàng: Cung cấp không gian ấm cúng, lịch sự cho nhà hàng.
- Trung tâm thương mại: Tạo không gian mua sắm hiện đại, sang trọng.
Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ
Không những áp dụng Veneer trong nội thất, Veneer được sử dụng trong các ngành sản xuất gỗ khác nhau:
-
- Sản phẩm mỹ nghệ: Veneer được sử dụng để tạo ra các sản phẩm đồ gỗ mỹ nghệ như hộp, khung ảnh, đồ trang trí, mang lại vẻ đẹp sang trọng và độc đáo.
- Đàn và nhạc cụ: Veneer được sử dụng để làm mặt trước của đàn piano, đàn guitar, tạo nên vẻ đẹp thẩm ỹ và âm thanh tốt.
Nội thất trong xe ô tô
Việc ứng dụng trong sản xuất nội thất ô tô cao cấp không chỉ là một lựa chọn thẩm mỹ mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh. Bằng cách sử dụng Veneer, các nhà sản xuất không chỉ tạo ra những sản phẩm độc đáo, sang trọng mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
6 kỹ thuật bóc lạng Veneer phổ biến
Kỹ thuật lạng cắt Veneer đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tính thẩm mỹ và ứng dụng của sản phẩm cho từng dự án. Kỹ thuật lạng cắt không chỉ ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng của bề mặt tấm Veneer mà còn định hình cấu trúc vân gỗ, tạo nên những họa tiết độc đáo và đa dạng. Mỗi kỹ thuật lạng cắt khác nhau sẽ mang đến những đặc trưng riêng biệt về vân gỗ, mở ra những ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực nội thất và sản xuất đồ gỗ.
Trước khi tiến hành quá trình lạng Veneer, nguyên liệu gỗ tự nhiên trải qua giai đoạn xử lý sơ bộ. Đầu tiên, phần lõi gỗ sau khi được tách vỏ và được chuyển qua máy dò kim loại để hạn chế kim loại có trong gỗ làm hư lưỡi cắt, lưỡi dao lạng trong quá trình cắt và lạng.
Lõi gỗ này được ngâm trong môi trường nước nóng có nhiệt độ dao động từ 80°C - 100°C trong khoảng thời gian từ 12 đến 72 giờ. Thời gian ngâm và nhiệt độ tối ưu phụ thuộc vào kích thước và loại gỗ. Quá trình ngâm nhằm mục đích làm mềm cấu trúc tế bào gỗ, loại bỏ hết phần nhựa để các sợi gỗ có độ đàn hồi cao hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tách lớp và lạng Veneer. Để đảm bảo chất lượng Veneer, quá trình lạng cần được thực hiện ngay sau khi ngâm, tối đa trong vòng 01 giờ.
Phần thân gỗ sẽ được cắt ra thành những khúc nhỏ. Có kích thước tương đương với lạng Veneer theo yêu cầu.
Dưới đây là 06 kỹ thuật lạng Veneer phổ biến:
Bóc tròn - Rotary Peeling Veneer
Phương pháp bóc tròn Veneer – Rotary Peeling Veneer là một kỹ thuật chế tạo ván lạng truyền thống, trong đó một khúc gỗ tròn nguyên khối được cố định và quay liên tục quanh trục của nó. Lưỡi dao sắc bén tiếp xúc với bề mặt gỗ đang quay, từ đó tách ra những lớp Veneer mỏng liên tục, tương tự như thể lõi gỗ đang được “cuộn mở ra”. Phương pháp này được đánh giá cao về hiệu suất và tính kinh tế. Với kỹ thuật lạng Veneer này, do đặc điểm cấu trúc của gỗ, các tấm Veneer thu được có vân gỗ không đồng đều và đa dạng hoa văn.
Bóc một phần tư - Quarter Slicing Veneer
Phương pháp bóc một phần tư Veneer – Quarter Slicing Veneer được thực hiện gần giống với kỹ thuật cắt thớ Veneer trên. Phương pháp này được tiến hành chia thân gỗ thành bốn và được đặt lên máy tiện với dao sắc bén. Điểm khác biệt ở phương pháp này nằm ở vị trí đặt dao và trục quay lõi gỗ. Nếu như trục quay ở phương pháp cắt thớ Veneer được đặt lệch tâm so với dao lạng thì phương pháp Quarter Slicing Veneer áp dụng trục quay lõi gỗ vuông góc với dao tiện. Với phương pháp này, chúng ta sẽ có những đường vân thẳng đứng và gần như đồng nhất với nhau.
Cắt thớ - Rift Slicing Veneer
Phương pháp cắt thớ Veneer - Rift Slicing Veneer là phương pháp kỹ thuật lạng Veneer được ứng dụng hiệu quả cho các loài cây Sồi, cây gỗ Óc chó hay gỗ Cherry. Quá trình lạng cắt này đã tận dụng tối đa cấu trúc tự nhiên đặc trưng của các vân tia tỏa ra từ tâm gỗ giống như các nan của bánh xe. Công đoạn lạng cắt Veneer bắt đầu từ việc thân gỗ được chia thành bốn phần, sau đó được đặt phần tư lên máy tiện với trục quay lệch tâm. Dao lạng sẽ được cắt ngang qua các tia tủy theo đường cong nhẹ, làm nổi bật các cấu trúc vân gỗ dạng tia thẳng, mang đến sản phẩm có giá trị thẩm mỹ cao với vân gỗ độc đáo và lạ mắt.
Cắt phẳng - Plain Slicing Veneer
Phương pháp cắt thẳng Veneer – Plain Slicing Veneer là kỹ thuật lạng Veneer để tạo ra những vân gỗ theo hoa văn “hình vòm” hay hoa văn Cathedral. Để tiến hành phương pháp này, lõi gỗ được cắt đôi thành 02 phần và được cố định trên bàn cắt. Sau đó, việc cắt được thực hiện với lưỡi dao theo phương song song với chiều dài của khúc gỗ. Kỹ thuật cắt lạng Veneer này lý tưởng cho việc ứng dụng cho những tấm ốp tường, cửa ra vào và đồ nội thất cao cấp vì tính đồng nhất của thớ gỗ và sự kết hợp giữa các tấm Veneer.
Bóc nửa vòng - Half Round Slicing Veneer
Phương pháp bóc tách nửa – Half Round Slicing Veneer là biến thể của phương pháp cắt quay Rotary Peeling Veneer. Các đoạn hay trục của khúc gỗ được gắn lệch tâm trên máy tiện. Quá trình quay liên tục của máy kết hợp với dao lạng tạo ra những vân dạng hình cong độc đáo. Vân gỗ từ kỹ thuật này là sự kết hợp giữa vân tròn và vân thẳng, được ứng dụng cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao, tạo nên sự ấn tượng cho không gian sống.
Cắt dọc - Lengthwise Slicing Veneer
Phương pháp cắt dọc Veneer – Lengthwise Slicing Veneer là phương pháp lạng lớp mỏng theo chiều dài của tấm gỗ phẳng, trái ngược với kỹ thuật lạng truyền thống từ phôi gỗ tròn. Quá trình cắt diễn ra theo phương song song với chiều dài của tấm gỗ, tạo ra những lớp Veneer có vân gỗ chạy dọc. hương pháp này mang đến những lớp Veneer có vân gỗ chạy dọc, tạo nên một hiệu ứng thị giác độc đáo và liền mạch.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao phân biệt Veneer thật và giả?
Có thể phân biệt Veneer tự nhiên và giả bằng mắt thường thông qua sự quan sát kỹ lưỡng các đường vân gỗ. Veneer tự nhiên, có đường vân gỗ độc đáo, phản ánh quá trình sinh trưởng của cây, tạo nên một vẻ đẹp tự nhiên. Ngược lại, Veneer giả, với các hoa văn được in hoặc ép nhiệt lên một lớp nền nhân tạo, thường có các đường vân cứng nhắc, đều tăm tắp, tạo cảm giác nhân tạo và thiếu sức sống. Ngoài ra, chúng ta có thể phân biệt thật giả thông qua mùi hương. Veneer tự nhiên có mùi hương tinh dầu từ gỗ rừng, trong khi đó, loại giả sẽ không có hương thơm này.
Veneer có nên sử dụng trong môi trường ẩm không?
Không. Bề mặt Veneer không có khả năng chịu ẩm như các bề mặt Laminate hay Acrylic do cấu trúc xốp của gỗ tự nhiên. Nếu sử dụng trong môi trường ẩm, lớp Veneer rất dễ bị bong tróc, phồng rộp, nấm mốc, làm giảm đáng kể tuổi thọ và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Và dĩ nhiên, khi bị hư hỏng, chi phí sửa Veneer rất đắt và không giữ được vẻ đẹp nguyên bản.
Gỗ Veneer có an toàn cho sức khỏe trẻ em và người lớn không?
Có. Với nguồn gốc hoàn toàn từ gỗ tự nhiên, Veneer không chứa các chất hóa học độc hại trong cấu trúc tự nhiên của nó. Quá trình sản xuất và dán ép lên lõi gỗ đều được kiểm soát chặt chẽ hàm lượng các chất hóa học. Các tiêu chuẩn quốc tế về độ an toàn của vật liệu nội thất được áp dụng nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm cuối cùng không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng, kể cả trẻ em.
Veneer có bị bay màu không?
Gỗ Veneer có thể bị bay màu khi tiếp xúc với ánh sáng. Mức độ bay nhiều hay ít phụ thuộc vào thời lượng tiếp xúc với ánh sáng. Do đó, để hạn chế bay màu, An Cường gợi ý bằng cách sử dụng rèm cửa hoặc tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
Qua bài viết này, An Cường đã cùng bạn tìm hiểu toàn diện về tấm Veneer. Từ định nghĩa, phân loại, ưu nhược điểm và so sánh sự khác biệt của Veneer so với gỗ tự nhiên và MFC. Veneer không chỉ mang lại vẻ đẹp tự nhiên của gỗ thật với chi phí hợp lý mà còn đáp ứng được nhu cầu đa dạng trong thiết kế nội thất hiện đại.
Với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu gỗ công nghiệp, An Cường tự hào là đơn vị tiên phong cung cấp các giải pháp Veneer chất lượng cao tại Việt Nam. Bên cạnh Veneer, An Cường còn cung cấp đa dạng sản phẩm gỗ công nghiệp khác như ván dăm, MDF, HDF, plywood và các bề mặt phủ như Melamine, Laminate, Acrylic với hàng nghìn mẫu mã phong phú. Để tìm hiểu thêm về các sản phẩm và giải pháp nội thất gỗ công nghiệp, hãy liên hệ với An Cường để được tư vấn chuyên nghiệp phù hợp với nhu cầu của bạn.
🏠 Giải Pháp Gỗ Nội Thất Cho Mọi Nhà
📞 Hotline: 1900 6944
-
#GoAnCuong
-
#AnCuong
-
#woodworking






