MDF lõi xanh là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng của ván chống ẩm trong nội thất
MDF lõi xanh là ván chống ẩm có màu xanh đặc trưng, được pha trộn thêm keo chống ẩm vào thành phần trong quá trình sản xuất, giúp tấm ván có khả năng chịu được độ ẩm cao, chống phồng rộp, biến dạng tốt hơn MDF thông thường. Loại vật liệu này được ứng dụng rất phổ biến trong ngành thiết kế và thi công nội thất. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người băn khoăn về chất lượng của loại vật liệu này, và liệu nó có phải là lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm nội thất.
Trong bài viết này, An Cường sẽ giới thiệu đến bạn chi tiết về ván gỗ MDF lõi xanh. Qua việc phân tích chi tiết về khái niệm, thành phần cấu tạo và đặc tính kỹ thuật, bài viết làm rõ những ưu điểm vượt trội của gỗ lõi xanh so với gỗ công nghiệp thường, đặc biệt là khả năng chống ẩm và độ bền. Những thông tin này sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tính năng và ứng dụng của gỗ lõi xanh, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp cho các dự án thiết kế nội thất.

MDF lõi xanh là gì?
MDF lõi xanh chống ẩm là loại ván gỗ công nghiệp có phần lõi được sản xuất từ sợi gỗ với tỷ trọng nén cao, keo kết dính MUF và được bổ sung thành phần chống ẩm đặc biệt để gia tăng khả năng chống ẩm so với MDF thông thường. Điểm đặc biệt của loại ván này là phần lõi gỗ có màu xanh đặc trưng nên còn có tên gọi là MDF lõi xanh. Màu xanh này chỉ là chất chỉ thị màu và không quyết định khả năng chống ẩm nhiều hay ít của ván mà mức độ chống ẩm chủ yếu đến từ các chất phụ gia chống ẩm cho tấm ván.

Tại sao ván MDF lõi xanh chống ẩm?
Khả năng hấp thụ và giải phóng nước là một trong những đặc tính vật lý quan trọng nhất của gỗ, cả gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp. Hiện tượng này được gọi là hút ẩm và thoát ẩm. Quá trình này lặp đi lặp lại liên tục, đặc biệt là trong điều kiện khí hậu thay đổi, có thể gây ra các hư hỏng cho sản phẩm gỗ, như nứt nẻ, cong vênh.
Khả năng chống ẩm ở gỗ được lý giải chủ yếu do cấu trúc tự nhiên trong thành tế bào. Cấu trúc vi mô của gỗ, đặc biệt là sự hiện diện của các lỗ xốp và các nhóm hydroxyl (-OH) trong thành tế bào, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp thụ và giải phóng nước. Hay nói cách khác, khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, các phân tử nước thẩm thấu vào các lỗ xốp và liên kết các nhóm Hydroxyl làm giãn nở cấu trúc gây ra hiện tượng phồng rộp. Ngược lại, trong môi trường khô ráo, nước thoát ra khỏi liên kết Hydroxyl, dẫn đến hiện tượng co ngót.
Điểm cân bằng độ ẩm của gỗ (Equilibrium Moisture Content - EMC) được định nghĩa là hàm lượng nước mà một vật liệu gỗ hấp thụ và giữ lại khi đạt đến trạng thái cân bằng động với môi trường xung quanh. Đây là trạng thái cân bằng giữa hàm lượng hơi nước trong gỗ và độ ẩm của không khí xung quanh. Khi gỗ đạt đến EMC, nó sẽ ổn định về kích thước và hình dạng, tránh tình trạng co rút hoặc giãn nở, điều này rất quan trọng trong sản xuất nội thất để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Bài nghiên cứu "Effect of Panel Moisture Content on Internal Bond Strength and Thickness Swelling of Medium Density Fiberboard" phân tích ảnh hưởng của hàm lượng độ ẩm cân bằng (EMC) lên độ bền liên kết nội bộ và độ giãn nở chiều dày của ván sợi mật độ trung bình MDF. EMC trong mỗi vật liệu khác nhau và hàm lượng độ ẩm trong ván công nghiệp phần lớn thấp hơn gỗ tự nhiên. Độ cân bằng ẩm trong gỗ phụ thuộc vào loại gỗ, nhiệt độ, độ ẩm tương đối của môi trường, và cấu trúc tế bào. Cụ thể:
“…Water-induced swelling is largely reversible for solid wood, but this is not the casefor particleboards, fiberboards and compressed wood. The equilibrium moisture content(EMC) of WBPs—the condition where the material stabilizes its weight under constant RH—is lower than for solid wood of the same species and under the same conditions,due to the influence of particle drying (thermal modification), defibration (physical modifi-cation), hot-pressing (thermal or hydrothermal treatment, densification), and the presenceof resin (chemical modification)…”
Đặc biệt, sự khác biệt về độ ẩm cân bằng (EMC) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất và ứng dụng của ván MDF. Với EMC thấp, ván MDF có khả năng hạn chế hiện tượng co ngót và phồng rộp khi môi trường ẩm thay đổi, giúp sản phẩm duy trì kích thước ổn định hơn. Roberto, M, Beatriz, N, Samaritana, C, Nádia, P, Fera, J, Fernão, D, Jorge, M và Luisa, H (2020) đã cho thấy rằng độ trương nở của ván MDF có xu hướng giảm khi áp dụng áp suất ép và thời gian ép cao hơn trong quá trình sản xuất. Các tác giả của bài nghiên cứu trên giải thích rằng việc gia tăng áp suất và kéo dài thời gian ép giúp các sợi gỗ liên kết chặt chẽ hơn, giảm khoảng trống giữa các sợi, từ đó làm giảm khả năng hấp thụ ẩm và giãn nở khi tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao.
“EMC of MDF is correlated to the defibra-tion process—the thickness swelling of MDF decreases when high pressures and longdefibration durations are employed”
Phát hiện này góp phần quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình ép MDF để nâng cao chất lượng và độ ổn định của sản phẩm. Tính ổn định này cải thiện độ bền của ván, làm cho quá trình gia công như cưa, khoan, và bào trở nên dễ dàng và chính xác hơn, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao về kích thước và hình dáng.
Bên cạnh cấu trúc tự nhiên trong thành phần gỗ đóng vai trò kháng ẩm, khả năng chống ẩm ở ván chống ẩm MDF được cải thiện thông qua keo chuyên dụng và đặc tính của sợi gỗ. Trong ván công nghiệp, các sợi gỗ được nghiền từ gỗ tự nhiên, nhưng quá trình nghiền này vô tình làm suy giảm tính chất chống ẩm tự nhiên của gỗ do phá vỡ liên kết nhóm Hydroxyl (-OH) và độ kháng ẩm của gỗ bị suy giảm.Tuy nhiên, các nhà sản xuất linh hoạt ứng dụng các sản phẩm keo chuyên dụng để kết dính các sợi gỗ này. Cụ thể,
“…Raw materials as fiber’s characteristics and the resin’s chemical bonds will also affect panel properties, mostly the mechanical strength. Higher strength and dimensional stability are normally expected with increasing resin level…”
Nghĩa là đặc tính của tấm gỗ công nghiệp không chỉ phụ thuộc vào loại gỗ mà còn chịu ảnh hưởng lớn bởi chất lượng của sợi gỗ và loại keo sử dụng. Loại chất kết dính, tỷ lệ pha trộn, điều kiện đông cứng, đều ảnh hưởng đến cường độ liên kết. Các liên kết hóa học mạnh mẽ, đồng đều sẽ tạo ra một mạng lưới liên kết chặt chẽ, tăng cường độ cứng và độ bền cho tấm gỗ. Điều này đã được chứng minh bởi nhà giáo sư tại trường đại học Washington State University và một chuyên gia quốc tế về vật liệu gỗ, Maloney, M (1977), “Modern Particleboard and Dry-process Fiberboard Manufacturing” cho rằng các sợi gỗ dài giúp hình thành mạng lưới chặt chẽ, từ đó cải thiện tính cơ học của tấm ván. Và loại nhựa được sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày, độ phồng và tính đàn hồi của tấm ván.
Tóm lại, khả năng chống ẩm của ván lõi xanh được lý giải thông qua cấu trúc hóa học và cơ lý của vật liệu. Sự hiện diện của các nhóm Hydroxyl (-OH) trong cấu trúc tế bào gỗ giúp duy trì một phần khả năng cân bằng độ ẩm, trong khi loại keo đặc biệt với đặc tính chống thấm được sử dụng trong quá trình sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc giảm sự hấp thụ ẩm. Bên cạnh đó, đặc tính riêng biệt của loại gỗ nguyên liệu cũng góp phần tăng cường khả năng kháng ẩm, giúp vật liệu có độ bền cao trong các môi trường ẩm ướt.
Bạn có thể xem thêm cách phân biệt các loại lõi gỗ công nghiệp qua video dưới đây:
MDF lõi xanh có cấu tạo như thế nào?
Gỗ MDF lõi xanh được cấu tạo từ 3 thành phần chính gồm phần sợi gỗ mịn, chất kết dính là keo MUF và hợp chất Parafin wax quyết định mức độ chống ẩm của ván. Cụ thể.
Sợi gỗ mịn
Sợi gỗ là thành phần chủ yếu trong cấu trúc của ván MDF chống ẩm, đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra độ bền và khả năng chịu lực cao của sản phẩm. Các sợi gỗ này được ép chặt lại với nhau thông qua quy trình ép nhiệt áp suất cao, trong đó áp lực và nhiệt độ được kiểm soát cẩn thận nhằm tối ưu sự liên kết giữa các sợi gỗ và tạo thành một khối đồng nhất.
Mật độ sợi gỗ có trong sản phẩm này có tỉ trọng từ 670 – 810 kg/m3 góp phần tạo liên kết vững chắc giữa các sợi gỗ và đảm bảo sự phân bố đồng đều của các sợi trong toàn bộ tấm ván và gia tăng khả năng chịu lực cao hơn so với các loại gỗ công nghiệp thông thường. Kết cấu đồng nhất của gỗ MDF lõi xanh làm giảm thiểu các điểm yếu trong cấu trúc, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định trong suốt quá trình sử dụng ngay cả trong các điều kiện có độ ẩm và tải trọng thay đổi.
Chất kết dính MUF
Loại keo này là một loại keo chuyên dụng được sử dụng để kết dính các sợi gỗ, đóng vai trò then chốt trong việc tạo nên tính liên kết chặt chẽ và độ bền của vật liệu gỗ công nghiệp. Với công thức hóa học đặc biệt, loại keo này có chức năng kết dính và tăng khả năng chống ẩm vượt trội, giúp bảo vệ cấu trúc bên trong của sản phẩm trước các tác động từ môi trường ẩm ướt. Đặc biệt trong điều kiện nhiệt đới ẩm của khí hậu Việt Nam, tính năng chống ẩm của keo tạo ra lớp bảo vệ chống lại sự xâm nhập của độ ẩm, làm giảm nguy cơ phồng rộp, cong vênh hay hư hỏng. Từ đó, ván chống ẩm duy trì được tính thẩm mỹ và chất lượng lâu dài.
Parafin wax
Hợp chất Parafin wax được thêm vào lõi gỗ nhằm cải thiện đáng kể khả năng chống ẩm, tăng cường độ bền và tính ổn định cho vật liệu trong điều kiện môi trường có độ ẩm cao. Việc bổ sung hợp chất này vào thành phần của ván MDF chống ẩm không chỉ ngăn cản sự xâm nhập của hơi nước mà còn làm chậm quá trình hấp thụ ẩm của vật liệu, từ đó giảm thiểu các rủi ro như phồng rộp, cong vênh, hoặc nứt gãy do tác động của nước. Hơn nữa, Parafin wax đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cấu trúc vi mô của tấm ván chống ẩm, giúp duy trì kết cấu ổn định và bề mặt nhẵn mịn ngay cả khi tiếp xúc với độ ẩm liên tục.
Tiêu chuẩn chống ẩm của ván MDF lõi xanh
Khả năng chống ẩm của ván lõi xanh thường được phân loại thành 04 cấp độ chính, mỗi cấp độ phản ánh mức độ hiệu quả trong việc kháng lại tác động của độ ẩm và nước. Việc phân chia cấp độ chống ẩm này giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà sản xuất và nhà thiết kế trong việc phát triển giải pháp nội thất tối ưu.
Ván chống ẩm tiêu chuẩn LMR (Low Moisture Resistance)
Ván MDF LMR có khả năng chống ẩm thấp nhất trong 4 loại do chỉ chứa một lượng nhỏ chất chống ẩm trong keo (khoảng 5 – 7%). Loại ván này được thiết kế để sử dụng trong những khu vực có độ ẩm thấp, không tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hơi ẩm như tủ quần áo, kệ sách, phòng khách, phòng ngủ và phòng làm việc.
Ván chống ẩm tiêu chuẩn MMR (Medium Moisture Resistance)
Ván chống ẩm tiêu chuẩn MMR (Medium Moisture Resistance) có khả năng chống ẩm ở mức trung bình, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong môi trường có độ ẩm không quá khắc nghiệt. Sản phẩm không bị biến dạng hoặc phân hủy trong điều kiện môi trường ẩm vừa phải, do đó MDF MMR thường được ứng dụng trong những không gian nội thất có độ ẩm trung bình như khu vực phòng khách, phòng ăn,…
So với MDF LMR, loại MDF chống ẩm MMR được đánh giá cao hơn nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất và giá thành. Với khả năng chống ẩm tốt hơn nhưng không quá đắt đỏ, MDF MMR trở thành lựa chọn phổ biến trong việc thiết kế các sản phẩm nội thất gia dụng hoặc thương mại, đáp ứng nhu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ trong các điều kiện môi trường khác nhau.
Ván chống ẩm tiêu chuẩn HMR (High Moisture Resistance)
Ván MDF HMR là dòng ván có khả năng chống ẩm vượt trội sử dụng keo có hàm lượng hoạt chất chống ẩm từ 12 – 15%, giúp tăng cường khả năng chịu ẩm và chống biến dạng tốt hơn MMR.
Loại ván này có khả năng chịu được môi trường ẩm ướt cao mà vẫn giữ được độ bền và tính thẩm mỹ. MDF HMR là lựa chọn lý tưởng cho các khu vực tiếp xúc trực tiếp với hơi ẩm, như nhà bếp, nhà vệ sinh, hoặc những không gian ngoại thất được che chắn. Tuy nhiên, giá thành của loại ván này cao hơn LMR và MMR, phản ánh chất lượng và hiệu suất vượt trội của nó.
Ván chống ẩm tiêu chuẩn HMR V313 (High Moisture Resistance with Enhanced Internal Bond)
Ván chống ẩm tiêu chuẩn HMR V313 là loại có tiêu chuẩn chống ẩm cao nhất và mức liên kết các sợi gỗ tốt hơn, được kiểm định theo tiêu chuẩn Châu Âu. Ván MDF HMR V313 có hàm lượng chất chống ẩm trong keo lên tới 21 – 24%. Sản phẩm phải trải qua quy trình kiểm tra khắc nghiệt (ngâm nước, đông lạnh, gia nhiệt theo chu kỳ V313) để đảm bảo độ bền, liên kết nội bộ và khả năng chống trương nở. Loại ván này có thể sử dụng trong các môi trường có độ ẩm rất cao chẳng hạn như khu vực vệ sinh, phòng xông hơi, hoặc môi trường công nghiệp.
Ván chống ẩm có kích thước bao nhiêu?
Để đáp ứng nhu cầu thi công đa dạng của khách hàng, ván MDF lõi xanh được sản xuất với nhiều khổ kích thước và độ dày khác nhau. Dưới đây là thông số khổ ván tiêu chuẩn và độ dày của ván MDF chống ẩm.
Khổ ván
Ván MDF lõi xanh hiện nay có 3 khổ kích thước tiêu chuẩn và phổ biến trên thị trường bao gồm:
-
- Kích thước 1220x2440mm (khổ 4x8): Đây là kích thước phổ biến nhất, thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm nội thất thông thường như tủ, bàn, kệ, hoặc vách ngăn.
- Kích thước 1220x2745mm (khổ 4x9): Với chiều dài lớn hơn, kích thước này phù hợp cho các công trình đòi hỏi tấm ván lớn, chẳng hạn như các bề mặt tường hoặc vách trang trí, giúp giảm thiểu các mối nối, tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Kích thước 1830x2440mm (khổ 6x8): Loại này được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng đặc thù, đòi hỏi diện tích ván lớn hơn để gia công hoặc sản xuất các sản phẩm nội thất cao cấp và khổ lớn.
Độ dày
Độ dày ván MDF chống ẩm rất đa dạng từ 3 - 25 mm tùy theo loại khổ ván. Cụ thể:
-
- Khổ 4x8: Được sản xuất với các độ dày đa dạng từ 03 mm đến 25 mm
- Khổ 4x9: Khổ này có độ dày giới hạn, thường là 09 mm hoặc 17 mm. Khổ 4x9 ít phổ biến hơn nhưng thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu tấm ván dài hơn.
- Khổ 6x8: Thường được sản xuất với độ dày tiêu chuẩn 17 mm.
Ván MDF chống ẩm có ưu điểm gì?
Ván MDF lõi xanh nổi bật với khả năng chống ẩm, độ bền cao, giá thành hợp lý, dễ thi công và linh hoạt trong thiết kế nội thất. Cùng tìm hiểu 5 ưu điểm của ván MDF chống ẩm ngay sau đây:
-
- Chống ẩm hiệu quả: Ván MDF lõi xanh có khả năng chống ẩm vượt trội nhờ vào kết cấu chặt chẽ và keo MUF chuyên dụng, giúp sản phẩm có độ bền cao khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt lâu dài, giảm tình trạng nứt vỡ, mối mọt so với MDF thông thường.
- Hạn chế cong vênh: Ván MDF chống ẩm có bề mặt ván tương đối ổn định nhờ được nén dưới áp suất và nhiệt độ cao. Điều này khiến tấm ván MDF luôn đẹp mắt và bền vững dù chịu tác động từ ngoại lực.
- Độ bền và tuổi thọ cao: MDF lõi xanh ít bị biến dạng do co rút hay giãn nở khi nhiệt độ và độ ẩm của môi trường thay đổi đột ngột. Từ đó giúp MDF kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu hư hỏng do điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Giá thành hợp lý: Một trong những ưu điểm lớn của MDF lõi xanh là giá MDF lõi xanh rẻ hơn gỗ tự nhiên nhờ tối ưu chi phí sản xuất. Người tiêu dùng có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm mà không lo ngại về chi phí, đặc biệt phù hợp cho các dự án xây dựng và trang trí nội thất với ngân sách hạn chế.
- Dễ dàng thi công: Ván MDF lõi xanh có độ cứng vừa phải, dễ dàng cắt, khoan, và thi công nhanh chóng. Bề mặt mịn màng cũng giúp quá trình dán ép hoặc phủ sơn trở nên dễ dàng và thẩm mỹ, đồng thời giảm chi phí thi công, giúp bạn tạo ra các sản phẩm nội thất với chất lượng cao.

Ván MDF chống ẩm có nhược điểm gì?
Ngoài 5 ưu điểm đã nêu, ván MDF chống ẩm cũng tồn tại 3 điểm hạn chế lớn như khả năng chịu lực kém hơn gỗ tự nhiên, không chống ẩm tuyệt đối và chi phí sản xuất cao hơn gỗ MDF thông thường. Cụ thể:
-
- Khả năng chịu lực ván chống ẩm kém hơn gỗ tự nhiên: Gỗ MDF lõi xanh được sản xuất từ sợi gỗ tự nhiên nén chặt dưới áp suất. Do đó, mật độ gỗ trong loại gỗ này không đặc bằng gỗ tự nhiên nên khả năng chịu va đập và chịu lực có phần kém hơn. Vì vậy, MDF lõi xanh không phù hợp để ứng dụng trong các sản phẩm chịu lực lớn như mặt bàn.
- Không chống ẩm tuyệt đối: Mặc dù MDF lõi xanh có khả năng chống ẩm, nhưng vật liệu này không chống ẩm tuyệt đối và không chống được nước. Ván có thể bị bong tróc và phồng rộp nếu tiếp xúc trực tiếp nước hoặc độ ẩm cao trong thời gian dài. Vì vậy, gỗ MDF lõi xanh và các loại gỗ công nghiệp nói chung đều phải phủ lớp bề mặt trên dưới và 04 cạnh gỗ để bảo vệ lõi gỗ khỏi nước và độ ẩm.
- Chi phí sản xuất cao hơn MDF thông thường: Quy trình sản xuất gỗ MDF lõi xanh phức tạp hơn, yêu cầu công nghệ và kỹ thuật tiên tiến nên chi phí sản xuất ván MDF lõi xanh cao hơn MDF thông thường.

Phân biệt MDF lõi xanh và MDF thông thường
Để đưa ra đánh giá khách quan về việc nên chọn MDF thường hay MDF chống ẩm cho án thiết kế nội thất, bảng so sánh sau đây dựa vào 4 tiêu chí bao gồm đặc điểm, độ bền, khả năng chống ẩm cũng như giá thành của gỗ công nghiệp.
|
|
Gỗ MDF lõi xanh |
Gỗ MDF |
|
Đặc điểm |
Được làm từ sợi gỗ, keo chuyên dụng MUF và các hoạt chất chống ẩm. |
Được làm từ sợi gỗ, keo chuyên dụng UF và các hoạt chất thông thường. |
|
Lõi gỗ |
Màu xanh. |
Màu gỗ, không có màu xanh. |
|
Độ bền & khả năng chống ẩm |
Bền bỉ, ít bị cong vênh. Chống ẩm cao hơn MDF thường, chịu được môi trường ẩm ướt. |
Dễ bị phồng rộp, cong vênh khi tiếp xúc với nước và độ ẩm cao. |
|
Giá thành |
Giá thành cao hơn gỗ MDF. |
Giá thành rẻ hơn gỗ MDF lõi xanh. |

Ứng dụng của ván MDF lõi xanh
Nhờ cấu trúc đặc biệt và khả năng chống ẩm vượt trội, gỗ MDF lõi xanh được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nội thất. Từ không gian sống cá nhân của nội thất gia đình đến văn phòng làm việc hay các công trình công cộng, gỗ MDF lõi xanh đã trở thành một lựa chọn giải pháp tối ưu cả về chi phí lẫn công năng.
Nội thất gia đình
Ván chống ẩm MDF lõi xanh của An Cường là lựa chọn hoàn hảo cho các sản phẩm nội thất như tủ quần áo, giường, bàn làm việc, kệ sách,... nhờ vào tính thẩm mỹ và an toàn cho sức khỏe.

Văn phòng làm việc
Với khả năng chống ẩm và chịu lực tốt, ván chống ẩm lõi xanh An Cường được sử dụng rộng rãi trong thiết kế nội thất văn phòng, giúp không gian làm việc trở nên hiện đại và thân thiện hơn.

Công trình công cộng
Nhiều công trình công cộng như trường học, bệnh viện, khách sạn cũng đang sử dụng ván lõi xanh An Cường để tạo nên môi trường an toàn và bền vững cho người sử dụng.

Tại sao nên chọn gỗ MDF lõi xanh An Cường?
An Cường là một trong những thương hiệu hàng đầu chuyên cung cấp các sản phẩm ván gỗ công nghiệp nói chung và MDF lõi xanh chống ẩm nói riêng. Khi mua sản phẩm tại An Cường, quý khách hàng sẽ nhận được 5 lợi ích nổi bật sau:
-
- Thương hiệu hàng đầu: An Cường là nhà cung cấp vật liệu và các giải pháp nội thất làm từ gỗ công nghiệp với hơn 30 năm kinh nghiệm và là đối tác sản xuất của nhiều thương hiệu nổi tiếng đến từ Nhật Bản, Đông Nam Á, Mỹ, Châu Âu,....
- Chất lượng vượt trội: Sản phẩm gỗ MDF HMR lõi xanh - MDF High Moisture Resistant của An Cường được sản xuất theo quy trình hiện đại, có độ bền cao, khả năng chịu lực và chống ẩm tốt, phù hợp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ lâu dài.
- Bảo vệ môi trường: An Cường cam kết sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường, góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường. Quy trình sản xuất của An Cường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.
- Chứng nhận Quốc Tế GreenLabel và GreenGuard: MDF lõi xanh và tất cả các sản phẩm gỗ công nghiệp, bề mặt gỗ công nghiệp của An Cường đều được cấp các chứng nhận quốc tế như GreenLabel (Singapore) và GreenGuard (UL-Mỹ), đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn sức khỏe và bảo vệ môi trường.
- Đội ngũ tư vấn và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Với hơn 3.000 nhân viên được đào tạo chuyên môn bài bản, hệ thống 26 showroom trải dài từ Bắc đến Nam và hệ thống hotline hoạt động 24/7, An Cường luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và tư vấn cho khách hàng bất kỳ lúc nào tại bất kỳ đâu.
Câu hỏi thường gặp
MDF lõi xanh có thể dùng để làm các sản phẩm ngoại thất không?
Không. Việc sử dụng MDF lõi xanh để sản xuất các sản phẩm nội thất ngoài trời không được khuyến nghị do hạn chế về khả năng chịu đựng điều kiện môi trường khắc nghiệt. Mặc dù, gỗ MDF lõi xanh được cải tiến đáng kể hơn so với MDF tiêu chuẩn về khả năng chống ẩm; tuy nhiên, khi tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao, vật liệu gỗ này vẫn có nguy cơ bị phồng rộp, biến dạng và hư hỏng.
Ván chống ẩm MDF lõi xanh có an toàn cho sức khỏe không?
Hiện nay, các loại gỗ công nghiệp được sản xuất dựa trên tiêu chí bảo vệ sức khỏe cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, người tiêu dùng cần lựa chọn thương hiệu uy tín để đảm bảo sức khỏe cho gia đình. Gỗ MDF lõi xanh của An Cường đều đáp ứng 02 chứng nhận quốc tế như GreenLabel (Singapore) và GreenGuard (UL - Mỹ) về an toàn sức khỏe người tiêu dùng và bảo vệ môi trường
Gỗ MDF lõi xanh có thể sơn hoặc phủ bề mặt không?
Sơn hoặc phủ bề mặt như Melamine hoặc Laminate,... là một trong những phương pháp phổ biến để hoàn thiện gỗ MDF lõi xanh giúp để tăng tính thẩm mỹ, bảo vệ bề mặt và gia tăng tuổi thọ của lõi gỗ.
Bài viết trên đã giới thiệu đến bạn thông tin chi tiết về loại ván gỗ MDF lõi xanh chống ẩm. Từ khái niệm, cấu tạo, tiêu chuẩn chống ẩm, kích thước, ưu nhược điểm đến ứng dụng thực tế của loại vật liệu nội thất này. Với cấu trúc xốp đồng đều và bề mặt phẳng mịn, ván chống ẩm MDF có thể được ứng dụng vào các sản phẩm nội thất trong môi trường có độ ẩm cao như nhà bếp hoặc phòng khách.
Ván MDF lõi xanh của An Cường không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng mà còn mang đến một giải pháp bền vững cho ngành xây dựng và nội thất. Sản phẩm đang ngày càng được ưa chuộng và là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cao cấp, góp phần tạo nên không gian sống hoàn hảo và bảo vệ sức khỏe cho gia đình bạn. Liên hệ ngay với An Cường để nhận chi tiết báo giá và tư vấn sản phẩm, dịch vụ nhanh chóng nhất nhé.
Nguồn tham khảo:
- Roberto, M, Beatriz, N, Samaritana, C, Nádia, P, Fera, J, Fernão, D, Jorge, M và Luisa, H (2020), Effect of Panel Moisture Content on Internal Bond Strength and Thickness Swelling of Medium Density Fiberboard, ResearchGate.
- Maloney, T.M. Modern Particleboard & Dry-Process Fiberboard Manufacturing; Miller Freeman Publications: San Francisco, CA, USA,1977; ISBN 9780879300630
🏠 Giải Pháp Gỗ Nội Thất Cho Mọi Nhà
📞 Hotline: 1900 6944
-
#GoAnCuong
-
#AnCuong
-
#woodworking