Sản Phẩm

Sản Phẩm

Dự Án

Dự Án

Nội Dung Khác

Nội Dung Khác
KIẾN THỨC
VẬT LIỆU

Ván dăm (Particle Board, ván Okal) là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng trong nội thất

Ván dăm là gỗ công nghiệp được tạo thành từ các dăm gỗ, keo kết dính và các chất phụ gia, ép dưới nhiệt độ và áp suất cao. Với ưu điểm về chi phí thấp, khối lượng nhẹ và khả năng gia công đa dạng, ván dăm được rất nhiều khách hàng lựa chọn trong sản xuất nội thất từ tủ quần áo, giường ngủ đến kệ TV và tủ sách.

Trong bài viết này, An Cường sẽ giúp bạn hiểu rõ về bản chất của ván dăm, phân loại, quy trình sản xuất, ưu nhược điểm cũng như ứng dụng thực tế trong ngành nội thất. Hãy cùng tìm hiểu để đưa ra quyết định phù hợp cho dự án của bạn.

ván dăm

Ván dăm là gì?

Ván dăm (còn gọi là ván Okal hoặc Particle Board - PB) là ván gỗ công nghiệp được chế tạo bằng phương pháp nghiền nát vụn gỗ, bột gỗ và dăm gỗ có kích cỡ khác nhau, sau đó trộn với keo kết dính và ép dưới nhiệt độ cao để tạo thành tấm ván đồng nhất. Khác biệt với các loại ván gỗ công nghiệp khác như MDF hay HDF, ván dăm sở hữu cấu trúc gồm hai lớp riêng biệt: lớp lõi trung tâm với dăm gỗ kích thước lớn hơn và lớp bề mặt với dăm gỗ nhỏ hơn tạo bề mặt tương đối mịn.

cấu tạo ván dăm

Ván dăm có bao nhiêu loại?

Ván dăm được phân thành hai dạng chính gồm ván dăm tiêu chuẩn dành cho môi trường khô ráo và ván dăm chống ẩm (lõi xanh) có bổ sung chất phụ gia chống ẩm phù hợp cho khu vực có độ ẩm cao.

Ván dăm tiêu chuẩn

Ván dăm tiêu chuẩn được sản xuất theo quy trình thông thường, sử dụng dăm gỗ từ các loại gỗ như bạch đàn, keo, cao su trộn với keo Urea Formaldehyde và ép thành tấm. Loại ván này có màu sáng tự nhiên và lớp bề mặt tương đối mịn so với lõi bên trong.

Thông số kỹ thuật của ván dăm tiêu chuẩn gồm:

    • Tỷ trọng: 630 - 680 kg/m³
    • Kích thước tiêu chuẩn: 1220 x 2440 mm, với độ dày 9, 12, 15, 18 đến 25 mm
    • Kích thước vượt khổ: 1830 x 2440 mm, với độ dày: 12, 18, 25 mm

Ván dăm chống ẩm

Ván dăm chống ẩm hay còn gọi là ván dăm lõi xanh là phiên bản cải tiến của ván dăm tiêu chuẩn với việc bổ sung chất phụ gia chống ẩm vào thành phần keo kết dính. Đặc điểm nhận dạng dễ thấy nhất của loại ván này là màu xanh đặc trưng ở phần lõi, tuy nhiên màu xanh chỉ là chất chỉ thị màu chứ không phải xanh đậm hơn thì chống ẩm tốt hơn.

Thông số kỹ thuật của ván dăm chống ẩm gồm:

    • Tỷ trọng: 670 - 680 kg/m³
    • Kích thước tiêu chuẩn: 1220 x 2440 mm, với độ dày 9, 16, 18 mm
    • Kích thước vượt khổ: 1830 x 2440 mm, với độ dày 18 mm

ván dăm tiêu chuẩn và chống ẩm

Ván dăm PB được sản xuất như thế nào?

Quy trình sản xuất ván dăm PB bao gồm 8 bước chính, từ chuẩn bị nguyên liệu đến hoàn thiện sản phẩm cuối cùng:

    • Chuẩn bị nguyên liệu: Thu hoạch các loại gỗ từ rừng trồng (bạch đàn, keo, cao su) hoặc sử dụng gỗ vụn, phoi bào. Làm sạch và cắt nhỏ nguyên liệu thành các khúc nhỏ hoặc trực tiếp nghiền thành dăm.
    • Băm và nghiền gỗ: Nguyên liệu gỗ được đưa vào máy băm để xay thành dăm nhỏ có kích thước phù hợp cho sản xuất ván.
    • Sấy khô dăm gỗ: Dăm gỗ sau khi nghiền được sấy khô nhằm giảm ẩm, giúp tăng khả năng kết dính và hạn chế cong vênh hoặc trương nở về sau.
    • Phân loại dăm gỗ: Dăm gỗ được sàng lọc theo kích thước, loại bỏ các mảnh quá lớn hoặc quá nhỏ nhằm đảm bảo chất lượng đồng nhất của tấm ván.
    • Trộn keo và phụ gia: Dăm gỗ được trộn với keo (chủ yếu là Urea Formaldehyde hoặc Melamine Urea Formaldehyde để tăng khả năng chống ẩm, chống nấm mốc) và một số phụ gia như Paraffin, chất làm cứng.
    • Rải lớp, định hình: Hỗn hợp dăm và keo được rải thành nhiều lớp (thường gồm lớp mịn – thô – mịn) trên băng chuyền để kiểm soát độ phẳng và cứng của tấm ván.
    • Ép nóng tạo tấm ván: Dăm gỗ và keo được đưa vào máy ép, sử dụng nhiệt độ (180 – 200°C) và áp suất lớn để tạo thành các tấm ván rắn chắc, đồng thời làm bốc hơi nước thừa bên trong.
    • Làm nguội, cắt biên và chà nhám: Tấm ván vừa ép xong được làm nguội, sau đó chà nhám, cắt thành kích thước tiêu chuẩn, đảm bảo bề mặt láng mịn, kích thước chính xác.

Ván dăm sau khi hoàn thiện có thể được phủ các chất liệu như Melamine, Laminate hoặc Veneer tùy theo yêu cầu.

quy trình sản xuất ván dăm

Ván dăm PB có ưu nhược điểm gì?

Ván dăm PB ngoài những ưu điểm như chi phí thấp, quy trình sản xuất đơn giản và khối lượng nhẹ thì cũng tồn tại những nhược điểm như khả năng chịu tải kém, dễ mẻ cạnh và tuổi thọ thấp hơn so với các loại ván công nghiệp khác. Cụ thể:

Ưu điểm của ván dăm là gì?

Ván dăm sở hữu 3 ưu điểm nổi bật về giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ và đa dạng khổ ván khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành sản xuất nội thất:

    • Giá thành rẻ: Nguyên liệu sản xuất từ vụn gỗ, dăm gỗ phế phẩm, quy trình sản xuất không đòi hỏi nhiều công đoạn phức tạp hay lao động chuyên môn cao, giúp giảm đáng kể chi phí nguyên liệu so với các loại ván công nghiệp khác.
    • Khối lượng nhẹ: Với tỷ trọng từ 630 - 710 kg/m³, ván dăm dễ dàng vận chuyển, bốc xếp và thi công, đồng thời giảm tải trọng cho kết cấu công trình và tiết kiệm chi phí logistics.
    • Bề mặt ván rộng: Với kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440 mm và vượt khổ 1830 x 2440 mm, ván dăm đáp ứng đa dạng hạng mục nội thất từ nhỏ đến lớn.

>>> Tham khảo thêm: Bảng báo giá gỗ MFC mới nhất 2025

Nhược điểm của ván dăm là gì?

Bên cạnh 3 ưu điểm, ván dăm cũng tồn tại 4 hạn chế về độ bền, khả năng thi công, chống ẩm và tuổi thọ cần cân nhắc khi sử dụng:

    • Khả năng chịu tải trọng kém: Cấu trúc dăm gỗ kết dính bằng keo với mật độ thấp khiến ván dăm độ bền cơ học thấp hơn so với MDF, HDF hay Plywood. Ván dăm không phù hợp cho các ứng dụng cần chịu lực lớn như kệ sách nặng, bàn làm việc chịu tải.
    • Các cạnh ván dễ bị mẻ: Khi chịu tác động ngoại lực hoặc khoan cắt không đúng kỹ thuật ván dăm dễ bị mẻ cạnh, gây khó khăn trong quá trình gia công và lắp đặt.
    • Khả năng chống ẩm kém: Ván dăm tiêu chuẩn không chống được nước, dễ bị phồng rộp khi tiếp xúc với độ ẩm cao. Mặc dù có ván dăm chống ẩm (lõi xanh), nhưng vẫn không thể chống nước hoàn toàn.
    • Tuổi thọ thấp hơn: So với các loại gỗ công nghiệp khác khi ván dăm sử dụng trong điều kiện thường có tuổi thọ từ 10-15 năm, ngắn hơn so với MDF (15-20 năm) và Plywood (15-30 năm).

>>> Đọc thêm:

    • MDF và ván dăm có gì khác biệt?
    • MDF và MFC khác nhau thế nào?

Ván dăm được ứng dụng trong nội thất như thế nào?

Ván dăm là một trong những loại ván công nghiệp được sử dụng phổ biến nhất hiện nay vì chi phí hợp lý và khả năng gia công đa dạng. Ván dăm thích hợp với các ứng dụng nội thất vuông vức, cơ bản, không yêu cầu cắt khoét hay tạo hình phức tạp với kinh phí thấp.

Một số ứng dụng nội thất điển hình của ván dăm gồm thùng tủ quần áo, kệ tủ sách đơn giản, bàn làm việc cơ bản, kệ tivi, tủ đầu giường và các sản phẩm nội thất văn phòng như tủ hồ sơ, bàn họp. Với khả năng phủ Melamine đa dạng màu sắc, ván dăm phủ Melamine còn được gọi là MFC trở thành một trong những giải pháp vật liệu phổ biến hàng đầu cho các sản phẩm nội thất phân khúc phổ thông và nội thất văn phòng.

ứng dụng của ván dăm

Mua ván dăm PB chất lượng ở đâu?

An Cường cung cấp ván dăm PB chất lượng cao với giá cả minh bạch, nhiều dịch vụ đi kèm và chính sách bảo hành hấp dẫn:

    • Sản phẩm đạt chuẩn quốc tế: Ván dăm An Cường đạt tiêu chuẩn E1, EPA và E0 đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
    • Giá cả minh bạch: Giá các sản phẩm của An Cường được công khai cụ thể trên trang báo giá. Giá ván dăm An Cường dao động từ 160.000 - 595.000 VNĐ/tấm tùy kích thước và loại sản phẩm.
    • Thân thiện với môi trường: Ván dăm của An Cường cam kết sử dụng nguyên liệu từ rừng trồng bền vững.
    • Đa dạng dịch vụ đi kèm: An Cường hỗ trợ đa dạng dịch vụ gia công và hoàn thiện sản phẩm như dán chỉ cạnh, phủ bề mặt, khoan cắt theo bản thiết kế.
    • Chính sách bảo hành hấp dẫn: Chính sách bảo hành, đổi trả minh bạch, đảm bảo quyền lợi khách hàng với cam kết chất lượng sản phẩm.
    • Thương hiệu nổi tiếng: An Cường nhiều lần được vinh danh là Thương Hiệu Quốc Gia (Vietnam Value) và được tạp chí Forbes Việt Nam vinh danh trong top 25 thương hiệu dẫn đầu trong lĩnh vực hàng tiêu dùng cá nhân và doanh nghiệp.

Qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu toàn diện về ván dăm (Particle Board, ván Okal) từ định nghĩa, phân loại, quy trình sản xuất đến ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế trong nội thất. Ván dăm thể hiện sự cân bằng giữa chi phí hợp lý và chất lượng phù hợp, đặc biệt phù hợp cho các dự án nội thất có ngân sách tiết kiệm và yêu cầu thiết kế đơn giản. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại ván dăm tiêu chuẩn hay chống ẩm cần phù hợp với điều kiện sử dụng cụ thể.

Bên cạnh ván dăm, bạn có thể tham khảo thêm các loại ván gỗ công nghiệp khác như MDF, HDF, Plywood để có sự lựa chọn tối ưu cho dự án của mình. Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm ván dăm PB chất lượng cao, quý khách hàng có thể liên hệ An Cường qua hotline hoặc truy cập website để nhận được hỗ trợ chuyên nghiệp từ đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm.

🏠 Giải Pháp Gỗ Nội Thất Cho Mọi Nhà

📞 Hotline: 1900 6944

  • #GoAnCuong

  • #AnCuong

  • #woodworking

Kiến Thức Tương Tự