Sản Phẩm

Sản Phẩm

Dự Án

Dự Án

Nội Dung Khác

Nội Dung Khác
KIẾN THỨC
VẬT LIỆU

Gỗ công nghiệp là gì? Top 7 loại ván công nghiệp tại An Cường

Gỗ công nghiệp là loại vật liệu được sản xuất từ gỗ tự nhiên bằng cách ép dăm gỗ, vụn gỗ và keo kết dính dưới áp suất và nhiệt độ cao để tạo ra tấm ván đồng nhất. Là loại vật liệu tái chế thân thiện với môi trường, gỗ công nghiệp có đa dạng mẫu mã với giá thành phải chăng và được xem là giải pháp bền vững thay thế gỗ tự nhiên. Gỗ công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất nội thất hiện đại, từ kệ tủ, bàn ghế đến ván sàn công nghiệp. Hiện nay trên thị trường có 7 loại ván gỗ công nghiệp phổ biến gồm: ván dăm (PB), ván dăm chống ẩm, ván MDF, MDF lõi xanh, HDF, Black HDF (CDF), và ván Plywood.

Trong bài viết này, An Cường sẽ giúp bạn hiểu rõ về bản chất của gỗ công nghiệp, khám phá 7 loại ván phổ biến nhất, cùng những tiêu chuẩn đánh giá chất lượng và những ưu nhược điểm nổi bật của loại vật liệu này.

gỗ công nghiệp là gì

Gỗ công nghiệp là gì?

Gỗ công nghiệp hay ván công nghiệp là vật liệu gỗ nhân tạo được chế tạo từ các loại gỗ vụn, bột sợi gỗ hoặc dăm gỗ, được kết dính với nhau bằng keo chuyên dụng và ép dưới áp lực cùng nhiệt độ cao để tạo thành các tấm ván có kích thước đồng nhất.

Khác biệt cơ bản giữa gỗ công nghiệp và gỗ tự nhiên nằm ở nguồn gốc nguyên liệu. Thay vì sử dụng trực tiếp từ thân cây như gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp tận dụng những phần thừa, cành, ngọn hoặc gỗ tái sinh. Chính sự tối ưu hóa nguồn nguyên liệu này góp phần đáng kể vào việc bảo vệ rừng tự nhiên và môi trường, đồng thời mang lại giá trị kinh tế cao cho ngành công nghiệp nội thất.

Top 7 loại ván gỗ công nghiệp phổ biến

Với công nghệ sản xuất hiện đại, hiện nay trên thị trường có 7 loại gỗ công nghiệp phổ biến gồm ván dăm (PB), ván dăm chống ẩm, ván MDF, MDF chống ẩm, HDF, HDF lõi đen và ván dán Plywood với những đặc tính, công năng và mức giá khác nhau. Cùng điểm qua top 7 loại ván gỗ công nghiệp được ưa chuộng hàng đầu và tìm hiểu lý do tại sao chúng lại trở thành vật liệu không thể thiếu trong ngành nội thất.

7 loại ván gỗ công nghiệp

Gỗ công nghiệp ván dăm (Particle Board)

gỗ công nghiệp pb

Ván dăm (tên tiếng anh là Particle Board hay viết tắt là PB) là ván gỗ công nghiệp được sản xuất bằng cách nghiền nát các loại vụn gỗ thành dăm, sau đó trộn keo và ép dưới nhiệt độ cao để cho ra các tấm ván có tiêu chuẩn và độ dày khác nhau. 

Có 2 loại cốt ván dăm gồm:

    • Ván dăm tiêu chuẩn: Là loại ván dăm được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật thông thường, không có khả năng chống ẩm.
    • Ván dăm chống ẩm: Hay còn gọi là ván dăm lõi xanh, là ván dăm tiêu chuẩn được trộn thêm chất phụ gia (chất chống ẩm) vào keo ép ván để tăng cường khả năng chống ẩm, độ liên kết và khả năng chịu lực cho tấm ván. Màu xanh trong lõi ván là chất chỉ thị màu để phân biệt so với ván dăm không chống ẩm, không liên quan đến tính chống ẩm của ván.

Thông tin kỹ thuật ván dăm (PB) tiêu chuẩn:

    • Tỷ trọng ván: 630 - 680 kg/m3
    • Kích thước ván tiêu chuẩn: 1220 x 2440, độ dày 09, 12, 15, 16, 18 và 25 mm
    • Kích thước ván vượt khổ: 1830 x 2440, độ dày 12, 18 và 25 mm

Thông tin kỹ thuật ván dăm (PB) chống ẩm:

    • Tỷ trọng ván: 670 - 710 kg/m3
    • Kích thước ván tiêu chuẩn: 1220 x 2440, độ dày 09, 16 và 18 mm
    • Kích thước ván vượt khổ: 1830 x 2440, độ dày 18 mm

Ưu điểm của ván dăm: 

    • Chi phí sản xuất thấp
    • Quy trình sản xuất đơn giản không yêu cầu nhiều lao động
    • Khối lượng nhẹ, dễ thi công lắp đặt
    • Bề mặt ván dăm rộng, phù hợp cho việc ép phủ lớp trang trí hay sơn phủ

Nhược điểm của ván dăm: 

    • Khả năng chịu tải trọng kém
    • Các cạnh ván rất dễ bị mẻ khi chịu tác động ngoại lực hoặc cắt không đúng cách
    • Khả năng chống ẩm kém (đối với ván dăm tiêu chuẩn), không chống nước, dễ bị phồng rộp
    • Ván dăm có tuổi thọ thấp hơn so với các loại gỗ công nghiệp khác

Một trong những loại ván dăm phổ biến nhất trên thị trường hiện nay là ván MFC. Ván MFC hay gỗ MFC (viết tắt của Melamine Faced Chipboard), là loại ván gỗ dăm phủ nhựa Melamine. 80% đồ gỗ nội thất trên thị trường hiện nay sử dụng ván MFC, từ nội thất văn phòng, nhà ở, chung cư cao cấp, đến bệnh viện, trường học, nội thất trẻ em,... Loại ván công nghiệp này được ưa chuộng bởi có giá cả phù hợp, màu sắc phong phú, ứng dụng đa dạng và hiện đại. Trung bình một sản phẩm làm từ gỗ MFC sử dụng trong nhà với điều kiện thời tiết ở Việt Nam có thể đảm bảo tuổi thọ từ 10 - 15 năm mà không hề thay đổi chất lượng.

Gỗ công nghiệp MDF (Medium Density Fiberboard)

gỗ công nghiệp mdf

MDF (viết tắt của từ Medium Density Fiberboard), còn gọi là ván sợi mật độ trung bình, là gỗ công nghiệp được làm từ các loại gỗ vụn, nhánh cây, cây gỗ tái sinh... cho vào máy xay nghiền thành bột sợi gỗ, sau đó trộn với keo liên kết và ép với lực nén trung bình để tạo thành tấm ván có độ dày và kích thước nhất định.

Thông tin kỹ thuật ván MDF tiêu chuẩn:

    • Tỷ trọng ván: 670 - 760 kg/m3
    • Kích thước ván tiêu chuẩn: 1220 x 2440, độ dày 09, 12, 15, 17 và 25 mm
    • Kích thước ván vượt khổ: 1830 x 2440, độ dày 17 mm

Ưu điểm nổi bật của ván MDF: 

    • Bề mặt phẳng mịn, dễ gia công lớp phủ bề mặt
    • Giá thành phải chăng, là giải pháp thay thế cho gỗ tự nhiên
    • Khả năng chịu lực tương đối tốt
    • Sản phẩm đồng đều về chất lượng
    • Tuổi thọ cao, độ bền lên đến 15 năm trong điều kiện lý tưởng
    • Khả năng ứng dụng linh hoạt trong các sản phẩm nội thất

Nhược điểm của ván MDF: 

    • Không có khả năng chống ẩm, chống nước
    • Không có độ dẻo dai như gỗ tự nhiên
    • Không thể điêu khắc hoa văn phức tạp

Melamine MDF, là loại ván MDF được phủ bề mặt Melamine, cũng là loại gỗ công nghiệp được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong lĩnh vực nội thất văn phòng, tương tự như ván MFC. Với bề mặt MDF phẳng mịn, MDF đáp ứng được nhiều yêu cầu cao hơn về mặt kỹ thuật, đặc biệt với các bề mặt trang trí cần có độ bóng, mịn cao, giúp các bề mặt này đạt được hiệu ứng cao nhất, các chi tiết cần khoan định hình, phủ sơn hoặc ép phủ các bề mặt khác như Laminate, Lacquered Laminate, Acrylic, Veneer...

Ván công nghiệp MDF lõi xanh

mdf lõi xanh

Gỗ MDF lõi xanh hay ván lõi xanh là ván công nghiệp MDF đặc biệt được thêm chất chống ẩm vào lõi ván và sử dụng keo MUF chống ẩm cao nhằm tăng khả năng chống ẩm và chịu được môi trường có độ ẩm cao. Nói cách khác, ván MDF lõi xanh là phiên bản nâng cấp của MDF, khắc phục nhược điểm bị phồng rộp, cong vênh khi gặp ẩm của MDF thường.

Tên gọi “lõi xanh” của ván bắt nguồn từ chất chỉ thị màu xanh lá cây đặc trưng trên phần thịt gỗ. Màu xanh này chỉ dùng để phân biệt với gỗ MDF tiêu chuẩn, độ đậm nhạt của màu xanh không nói lên khả năng chống ẩm nhiều hay ít.

Thông tin kỹ thuật ván MDF chống ẩm:

    • Tỷ trọng ván: 670 x 810 kg/m3
    • Kích thước ván tiêu chuẩn: 1220 x 2440, độ dày 03, 09, 17 và 25 mm
    • Kích thước ván vượt khổ 1: 1220 x 2745, độ dày 09 và 17 mm
    • Kích thước ván vượt khổ 2: 1830 x 2440, độ dày 17 mm

Ưu điểm nổi bật của MDF lõi xanh: 

    • Khả năng chống ẩm của MDF lõi xanh cao, phù hợp khí hậu Việt Nam
    • Có tính ổn định cao, không bị co ngót khi nhiệt độ, độ ẩm thay đổi đột ngột
    • Độ bền cao, lên đến 10 - 15 năm
    • Bề mặt phẳng mịn thuận tiện cho việc ép phủ hay sơn bề mặt
    • Ván lõi xanh công nghiệp dễ thi công, cắt, khoan

Nhược điểm của ván MDF lõi xanh: 

    • Ván MDF lõi xanh không có khả năng chống nước, dễ trương nở khi tiếp xúc trực tiếp với nước
    • Độ dẻo dai của ván lõi xanh giới hạn
    • Chi phí cao hơn các loại gỗ công nghiệp khác

Gỗ công nghiệp HDF (High Density Fiberboard)

gỗ công nghiệp hdf

Ván gỗ công nghiệp HDF (viết tắt của High Density Fiberboard) còn gọi là ván sợi mật độ cao, là loại gỗ công nghiệp được sản xuất từ các sợi gỗ nhỏ trộn keo kết dính nhưng được ép dưới áp suất và nhiệt độ cao hơn MDF để tạo ra tấm ván có độ cứng và mật độ rất cao. Với tính chất vượt trội về độ bền và khả năng chịu lực, ván HDF đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong ngành sản xuất nội thất, đặc biệt là ở những sản phẩm yêu cầu bề mặt mịn và độ cứng cao như sàn gỗ, cửa gỗ hay các loại ván ốp tường. 

Với bề mặt ván nền HDF phẳng mịn, ván công nghiệp HDF đáp ứng được nhiều yêu cầu cao hơn về mặt kỹ thuật, đặc biệt với các bề mặt trang trí cần có độ bóng, mịn cao, giúp các bề mặt của ván này đạt được hiệu ứng cao nhất, các chi tiết cần khoan định hình, phủ sơn.

Thông tin kỹ thuật ván HDF

    • Tỷ trọng ván: ≥ 800 kg/m3
    • Kích thước ván tiêu chuẩn: 1220 x 2440, độ dày 09, 12 và 17mm
    • Kích thước ván vượt khổ: 1220 x 2745, độ dày 12mm

Ưu điểm của ván HDF: 

    • Bề mặt phẳng mịn, không có dăm gỗ hay khoảng rỗng li ti và thuận tiện phủ bề mặt
    • Độ cứng cao, chịu lực tốt, chịu tải trọng lớn, không bị biến dạng hay gãy nứt khi va chạm
    • Khả năng chống ẩm rất tốt, hạn chế hiện tượng phồng rộp 
    • Có khả năng cách âm và nhiệt

Nhược điểm của ván HDF: 

    • Giá thành cao hơn MDF hay MDF lõi xanh
    • Độ dẻo dai hạn chế, không phù hợp sản xuất các nội thất uốn cong

Gỗ công nghiệp Black HDF hay ván CDF (Compact Density Fiberboard)

gỗ công nghiệp hdf

Gỗ CDF (viết tắt của Compact Density Fiberboard) hay còn gọi là Black HDF hay HDF lõi đen, là loại gỗ công nghiệp có mật độ sợi cực cao, tương tự như HDF nhưng được sản xuất với lực ép và khối lượng nén lớn hơn.

Với mật độ sợi gỗ cao, bề mặt phẳng mịn và khả năng chịu ẩm vượt trội, ván CDF là giải pháp tuyệt vời cho các sản phẩm yêu cầu tính chịu ẩm cao như tủ bếp, vách ngăn, lavabo, vách vệ sinh, vách trang trí, các thiết bị cắt định hình phức tạp… Đặc biệt lõi ván nhuộm màu đen là điểm cộng tuyệt đối cho các chi tiết cắt trang trí trông thẩm mỹ hơn hết.

Thông tin kỹ thuật ván CDF:

    • Tỷ trọng ván: ≥ 830 kg/m3
    • Kích thước ván tiêu chuẩn: 1220 x 2440, độ dày 12 và 18mm

Ưu điểm ván CDF: 

    • Độ bền vượt trội, khả năng va đập mạnh, chịu ngoại lực lớn, thuận tiện gia công cắt CNC tạo hình trang trí
    • Khả năng chống ẩm rất tốt, phù hợp những không gian môi trường có độ ẩm cao
    • Bề mặt phẳng mịn phù hợp phủ bề mặt, tạo nên sản phẩm đa dạng mẫu mã và phong phú

Nhược điểm ván CDF: 

    • Trọng lượng lớn gây khó khăn cho việc vận chuyển, thi công và lắp đặt
    • Sản xuất phức tạp và có nhiều đặc tính ưu việt nên giá thành ván gỗ công nghiệp HDF rất cao
    • Độ cứng cao nên độ dẻo dai không tốt và không phù hợp cho các thiết kế uốn cong

Gỗ công nghiệp Plywood (Gỗ dán)

gỗ công nghiệp plywood

Ván gỗ Plywood, tên gọi thông dụng là gỗ dán, là loại gỗ công nghiệp được tạo thành từ nhiều lớp gỗ lạng tự nhiên, được xếp chồng lên nhau và dán ép lại dưới áp lực bằng keo Phenol hoặc Formaldehyde ở nhiệt độ cao. Các lớp gỗ này thường được ép lại dưới áp suất cao với keo chuyên dụng, giúp tạo ra một tấm gỗ có độ bền vượt trội. Cấu trúc lớp đặc trưng và việc sắp xếp các lớp gỗ theo hướng vân gỗ vuông góc nhau đã tạo ra một vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, chống cong vênh hiệu quả.

Với đa dạng về kích thước, độ dày và khả năng uốn cong, gỗ Plywood được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và nội thất, từ các sản phẩm như ván khuôn, sàn nhà, tủ bếp cho đến các thiết kế nội thất sáng tạo. Bên cạnh đó, tính bền vững và tuổi thọ cao của ván gỗ dán cũng góp phần làm tăng giá trị của sản phẩm và bảo vệ môi trường.

Thông tin kỹ thuật của ván Plywood:

    • Tỷ trọng ván: 480 - 600 kg/m3
    • Kích thước ván tiêu chuẩn: 1220 x 2440, độ dày từ 05 đến 18mm

Ưu điểm của ván Plywood:

    • Khả năng chịu lực rất tốt và ít bị cong vênh nhờ cấu trúc đa lớp.
    • Trọng lượng nhẹ thuận lợi cho việc thi công lắp đặt
    • Đa dạng mẫu, độ dày và kích thước, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
    • Khả năng chống nước tốt

Nhược điểm của ván Plywood:

    • Giá thành cao hơn các loại gỗ công nghiệp khác.
    • Độ cứng rất cao nên việc cắt và gia công Plywood cần công cụ chuyên dụng.

Bên dưới là clip tổng hợp 07 loại gỗ công nghiệp phổ biến được An Cường sản xuất. Hãy cùng xem qua nhé! 

Tại sao nên chọn ván gỗ công nghiệp cho thi công nội thất?

Việc lựa chọn ván gỗ công nghiệp cho thi công nội thất mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với vật liệu truyền thống. Tính ổn định là yếu tố quan trọng nhất được thể hiện thông qua khả năng duy trì màu sắc ban đầu và thành phần cấu trúc trong lõi mà không chịu ảnh hưởng từ các yếu tố môi trường. Nghiên cứu của Turkay, Ergun và Hilmi (2015) đã chỉ ra rằng ánh sáng, đặc biệt là tia UV, có khả năng gây ra các phản ứng hóa học trong cấu trúc tự nhiên của gỗ, làm biến đổi các hợp chất hữu cơ như Lignin, Cellulose và Hemicelluloses. Tuy nhiên, với lớp phủ bảo vệ chuyên dụng, ván gỗ công nghiệp có thể chống lại hiệu quả những tác động này.

Về khía cạnh bảo vệ môi trường, ván gỗ công nghiệp đóng vai trò như một giải pháp bền vững thay thế cho các vật liệu truyền thống. Nghiên cứu "Carbon Impact of Engineered Wood Products in Construction" cho thấy ngành xây dựng hiện chiếm tới 39% tổng lượng phát thải khí CO₂ toàn cầu. Hongmei và cộng sự (2021) nhấn mạnh rằng việc ứng dụng ván gỗ công nghiệp trong xây dựng là "một chiến lược then chốt trong nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu". Không chỉ giảm thiểu phụ thuộc vào gỗ tự nhiên, việc lựa chọn này còn thúc đẩy đầu tư vào quản lý rừng bền vững và nâng cao khả năng lưu trữ carbon của hệ sinh thái rừng.

Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng ván công nghiệp

tiêu chuẩn ván công nghiệp chất lượng

Để đánh giá chất lượng một tấm ván công nghiệp, cần dựa vào 6 tiêu chuẩn gỗ công nghiệp cơ bản để xác định tính năng và độ bền của ván, bao gồm độ bền uốn, liên kết nội bộ, độ trương nở, tỷ trọng ván, mô đun đàn hồi và hàm lượng Formaldehyde.

Độ bền uốn (Bending Strength)

Độ bền uốn là chỉ số phản ánh mức độ cứng và khả năng chịu lực của tấm ván khi uốn cong, thường tỷ lệ thuận với mật độ gỗ. Đây là tiêu chí đầu tiên đánh giá khả năng chịu biến dạng của tấm ván công nghiệp khi áp dụng một tải trọng cố định lên bề mặt. Các tấm ván có mật độ cao thường có độ bền uốn lớn hơn, nhờ vào sự phân bố đều của các hạt gỗ và cấu trúc liên kết chắc chắn giữa các sợi gỗ.

Độ bền uốn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải của sản phẩm nội thất. Chỉ số này rất quan trọng với các chi tiết cần chịu lực như kệ sách, mặt bàn hay sàn gỗ. Tiêu chuẩn độ bền uốn thường dao động từ 11 - 23 N/mm² tùy theo loại ván và ứng dụng cụ thể. Ván có độ bền uốn cao sẽ đảm bảo sản phẩm nội thất không bị võng, cong vênh khi chịu trọng lượng lớn, duy trì tính thẩm mỹ và an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài.

Liên kết nội bộ hay độ bền kéo (Internal Strength)

Độ bền kéo là thước đo khả năng liên kết nội bộ giữa các sợi gỗ trong tấm ván nhờ keo dán hoặc chất kết dính, giúp ván chịu được các lực kéo mà không bị tách lớp hay gãy nứt. Chỉ số này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mật độ liên kết giữa các phần tử, diện tích bề mặt trung bình của ván, và các đặc tính vật liệu như loại keo và quy trình sản xuất.

Tấm ván có liên kết nội bộ cao sẽ giảm thiểu tình trạng xô lệch khi bắt vít, giúp duy trì độ chắc chắn và sự ổn định của sản phẩm nội thất ngay cả khi phải di chuyển hoặc tháo lắp nhiều lần. Tiêu chuẩn độ bền kéo thông thường nằm trong khoảng 0.24 - 0.4 N/mm², đảm bảo ván có thể chống lại các tác động cơ học và duy trì hình dạng sau khi chịu lực.

Độ trương nở (Thickness Swelling)

Độ trương nở của ván gỗ công nghiệp là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng hấp thụ nước và sự thay đổi kích thước của ván khi tiếp xúc với môi trường có độ ẩm cao. Đây là yếu tố then chốt trong đánh giá chất lượng và độ bền của sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của vật liệu trong quá trình sử dụng lâu dài.

Ván gỗ có độ trương nở thấp sẽ hạn chế tình trạng phồng rộp, cong vênh và biến dạng, khi tiếp xúc với độ ẩm cao và nước, giúp sản phẩm duy trì hình dáng và chất lượng bề mặt, đặc biệt ở những khu vực có độ ẩm cao như miền Bắc Việt Nam. Độ trương nở cho phép của ván công nghiệp tùy thuộc vào từng loại ván, độ dày ván khác nhau. Ván công nghiệp chất lượng cao thường có độ trương nở dưới 2% sau 24 giờ ngâm nước, được sản xuất bằng các phương pháp xử lý đặc biệt và sử dụng loại keo có khả năng chống ẩm tốt.

Tỷ trọng ván (Density)

Tỷ trọng ván là khối lượng của gỗ trong một đơn vị thể tích ở cùng điều kiện độ ẩm xác định. Nói đơn giản, chỉ số này cho biết ván đó nặng bao nhiêu so với kích thước của nó. Tỷ trọng ván ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, mục đích sử dụng và khả năng ứng dụng của ván trong nhiều môi trường. Khả năng chịu lực và tác động từ môi trường càng cao, tỷ trọng ván gỗ càng cao, thời gian sử dụng ván càng lâu. 

Các tấm ván có tỷ trọng cao (thường từ 600 - 900 kg/m³) được ưu tiên sử dụng ở những khu vực yêu cầu khả năng chịu lực tốt, trong khi ván tỷ trọng thấp thích hợp hơn cho các chi tiết trang trí hoặc những vị trí không chịu nhiều tác động cơ học.

Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity)

Mô đun đàn hồi của gỗ là chỉ số kỹ thuật đánh giá khả năng chống lại sự biến dạng của gỗ khi chịu tác động của một lực nhất định. Chỉ số này phản ánh trực tiếp độ cứng của gỗ, nghĩa là khả năng của gỗ trong việc duy trì hình dạng và kích thước ban đầu dưới các điều kiện tác động cơ học như nén, kéo hoặc uốn.

Ván công nghiệp chất lượng cao thường có độ cứng tốt, ít bị cong vênh hay biến dạng theo thời gian, thể hiện mô đun đàn hồi cao. Chỉ số này càng cao, ván càng bền và đảm bảo tính thẩm mỹ. Tiêu chuẩn mô đun đàn hồi thường dao động từ 1800 - 4000 N/mm² tùy theo loại ván, trong đó HDF có mô đun đàn hồi cao nhất, tiếp theo là MDF và ván dăm.

Hàm lượng Formaldehyde

Formaldehyde với công thức hóa học CH₂O là hợp chất hữu cơ có đặc điểm ở dạng khí không màu và mùi hắc đặc trưng. Hàm lượng Formaldehyde phát tán của gỗ công nghiệp thường được đo bằng đơn vị mg/lít, là thành phần chính của keo dán chuyên dụng như Urea Formaldehyde (UF), Melamine Urea Formaldehyde (MUF) và Phenol Formaldehyde (PF).

Ván công nghiệp cần được kiểm soát nồng độ Formaldehyde nghiêm ngặt vì hợp chất này có thể gây kích ứng niêm mạc đường hô hấp, mắt và da khi tiếp xúc ở mức độ cao. Sự tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như viêm mũi dị ứng, hen suyễn, và thậm chí ung thư mũi họng. 

Để đảm bảo an toàn, các tiêu chuẩn hàm lượng Formaldehyde được quy định chặt chẽ như sau:

    • Super E0: ≤ 0.3 mg/L - tiêu chuẩn cao nhất hiện nay 
    • E0: ≤ 0.5 mg/L. So với Super E0, E0 đạt mức an toàn rất cao, đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng và thân thiện với môi trường
    • E1: ≤ 8 mg/100g - tiêu chuẩn phổ biến tại châu Á
    • E2: ≤ 30 mg/100g - mức cho phép cơ bản
    • EPA - CARP
      • Ván dăm: ≤ 0.09 ppm
      • Ván MDF dày (≥ 8 mm): ≤ 0.11 ppm
      • Ván MDF mỏng (< 8 mm): ≤ 0.13 ppm
      • Ván ép nhiều lớp Plywood: ≤ 0.05 ppm

An Cường cung cấp chính các sản phẩm đạt tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi tại thị trường Việt Nam và châu Á, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.

Gỗ công nghiệp có ưu điểm gì?

ưu điểm gỗ công nghiệp

Gỗ công nghiệp sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về giá thành, độ bền mẫu mã và thân thiện với môi trường hơn gỗ tự nhiên, giúp nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng thiết kế nội thất và xây dựng hiện đại. Dưới đây là 6 ưu điểm chính của gỗ công nghiệp:

    • Giá thành hợp lý: Quy trình sản xuất tận dụng tối đa các vụn gỗ từ quá trình chế biến gỗ tự nhiên và ứng dụng công nghệ hiện đại, tạo ra giải pháp kinh tế tối ưu. Điều này giúp giá ván gỗ công nghiệp trở nên cạnh tranh hơn và phù hợp với nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng.
    • Đa dạng về mẫu mã và màu sắc: Bề mặt gỗ công nghiệp dễ dàng phủ các lớp bề mặt như Melamine, Laminate, Veneer, Acrylic, tạo ra nhiều kiểu dáng và màu sắc phong phú, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ đa dạng của người tiêu dùng.
    • Thân thiện với môi trường: Sử dụng gỗ thải, gỗ vụn hoặc cây trồng ngắn ngày, giúp giảm thiểu việc chặt phá rừng. An Cường tự hào nhận chứng nhận Green Label Singapore và GreenGuard của UL - những chứng nhận uy tín về sự an toàn và thân thiện với môi trường.
    • Dễ dàng thi công và lắp đặt: Có kích thước và độ dày đồng nhất, giúp việc cắt gọt, lắp ráp trở nên thuận tiện. Các sản phẩm thường được thiết kế theo kiểu module, dễ dàng lắp đặt và thay thế.
    • Chống ẩm tốt: Một số loại như MDF chống ẩm hoặc HDF được xử lý đặc biệt để tăng khả năng chống ẩm, phù hợp với các khu vực có độ ẩm cao.
    • Khả năng cách âm và cách nhiệt tốt: Với cấu trúc đặc biệt, ván công nghiệp sở hữu khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội, góp phần tạo ra môi trường sống yên tĩnh, thoải mái và tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

Gỗ công nghiệp có hạn chế gì?

hạn chế của gỗ công nghiệp

Mặc dù gỗ công nghiệp mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, nhưng vật liệu này cũng tồn tại một số hạn chế về tuổi thọ, khả năng thi công và chịu lực mà người sử dụng cần cân nhắc khi lựa chọn cho dự án nội thất. 

    • Tuổi thọ thấp hơn gỗ tự nhiên: Gỗ công nghiệp thường không có tuổi thọ cao như gỗ tự nhiên, nhiều loại gỗ công nghiệp phổ thông sẽ bị hư hỏng nhanh hơn dưới tác động của lực mạnh hoặc điều kiện môi trường khắc nghiệt.
    • Không có khả năng chống nước: Mặc dù có loại gỗ công nghiệp được cải tiến khả năng chống ẩm, nhưng chúng vẫn bị hư hỏng khi tiếp xúc với nước trong thời gian dài.
    • Không thể chạm khắc hoạ tiết tinh xảo: Do cấu tạo từ vụn gỗ, dăm gỗ nên kết cấu thớ gỗ không liên kết chặt chẽ như gỗ tự nhiên, không có khả năng chạm khắc các chi tiết phức tạp cho sản phẩm nội thất yêu cầu sự tinh xảo.
    • Khó sửa chữa: Cấu trúc đồng nhất hạn chế khả năng sửa chữa khi bị hư hỏng. Các vết xước, lõm thường khó khắc phục và yêu cầu thay thế toàn bộ tấm gỗ, gây tốn kém chi phí.
    • Khả năng chịu lực kém hơn: Khả năng chịu lực hạn chế so với gỗ tự nhiên nên khó ứng dụng vào các sản phẩm nội thất yêu cầu độ bền cao.
    • Giới hạn về thiết kế: Mặc dù có nhiều mẫu mã đa dạng, vẫn bị giới hạn về khả năng tùy biến so với gỗ tự nhiên. Các thiết kế độc đáo và phức tạp thường khó thực hiện bằng gỗ công nghiệp.

5 lớp phủ bề mặt gỗ công nghiệp phổ biến

Lớp phủ bề mặt gỗ công nghiệp là bộ phận đóng vai trò quyết định mức độ thẩm mỹ và bảo vệ sản phẩm khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. 5 loại lớp phủ bề mặt gỗ công nghiệp được sử dụng phổ biến hiện nay gồm:

Bề mặt Melamine

Bề mặt Melamine chính là lớp giấy trang trí được tẩm keo Melamine và được phủ trên ván dăm, MDF, HDF, Plywood. Đây là lớp phủ bề mặt được sử dụng rất phổ biến trong ngành nội thất bởi giá thành rẻ và nhiều loại màu sắc họa tiết từ màu trơn đến vân gỗ, vân đá, bê tông,...

bề mặt melamine

Bề mặt Laminate

Laminate hay lớp phủ Laminate được biết đến với tên chuyên ngành là High Pressure Laminate (HPL) là loại vật liệu bề mặt có cấu tạo gồm 3 lớp và được phủ ép trên lõi ván công nghiệp. Khác với Melamine, Laminate dày hơn nên gỗ phủ Laminate có khả năng chịu trầy xước cao và độ bền đến chục năm.

bề mặt laminate

Bề mặt Acrylic

Acrylic là bề mặt bóng gương và thường được ứng dụng để phủ trên gỗ MDF, MDF chống ẩm, HDF, Black HDF. Ván phủ Acrylic tạo cảm giác không gian rộng rãi hơn nhờ việc tận dụng khả năng phản chiếu ánh sáng vượt trội. Lớp phủ Acrylic còn được biết đến tên gọi là tấm Acrylic.

bề mặt acrylic

Bề mặt Veneer

Lớp phủ Veneer là một lớp gỗ tự nhiên mỏng, được lạng trực tiếp từ thân cây với độ dày dao động từ 0,6 mm - 3 mm. Nhờ khả năng tái hiện chân thực các đường vân gỗ tự nhiên, Veneer luôn được đánh giá cao và trở thành lựa chọn ưu tiên của những người yêu thích vẻ đẹp mộc mạc, tinh tế của gỗ thật. Đặc biệt, các kỹ thuật lạng và nối mí Veneer hiện đại đã tạo ra 3 dòng sản phẩm đặc trưng gồm Veneer tự nhiên, Veneer kỹ thuật và Veneer Marquetry, đáp ứng đa dạng nhu cầu thiết kế và ứng dụng trong nội thất.

bề mặt veneer

Bề mặt phủ sơn

Hiểu đơn giản, bề mặt phủ sơn là lớp sơn được phun hoặc quét lên bề mặt gỗ công nghiệp, với mục đích tạo lớp bảo vệ, nâng cao tính thẩm mỹ và gia tăng độ bền cũng như tuổi thọ cho những loại ván phủ sơn.

bề mặt phủ sơn

Ứng dụng gỗ công nghiệp trong thiết kế nội thất

Sở hữu những ưu điểm vượt trội, tấm ván gỗ công nghiệp được sử dụng rộng rãi. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến:

Nội thất phòng khách

Gỗ công nghiệp được ứng dụng hiệu quả trong thi công nội thất phòng khách thông qua các sản phẩm như kệ tivi, tủ trang trí, bàn trà và vách ngăn. Với khả năng tạo ra những bề mặt đẹp mắt và đa dạng màu sắc, gỗ công nghiệp giúp tạo nên không gian sống hiện đại và ấm cúng.

ứng dụng gỗ công nghiệp vào nội thất phòng khách

Nội thất phòng ngủ

Trong thiết kế nội thất phòng ngủ, gỗ công nghiệp được sử dụng để chế tạo giường ngủ, tủ quần áo, bàn trang điểm và kệ sách. Nhờ tính ổn định cao và khả năng chống cong vênh, gỗ công nghiệp đảm bảo độ bền lâu dài cho các món đồ nội thất trong không gian nghỉ ngơi.

ứng dụng gỗ công nghiệp vào nội thất phòng ngủ

Nội thất bếp

Gỗ công nghiệp chống ẩm như MDF và HDF được ưa chuộng trong thi công nội thất bếp, đặc biệt cho tủ bếp, kệ úp bát và bàn đảo. Khả năng chịu độ ẩm cao và dễ vệ sinh giúp gỗ công nghiệp duy trì chất lượng trong môi trường có hơi nước và nhiệt độ cao.

ứng dụng gỗ công nghiệp vào nội thất bếp

Nội thất phòng làm việc

Trong không gian văn phòng, gỗ công nghiệp được ứng dụng để sản xuất bàn làm việc, tủ hồ sơ, kệ sách và vách ngăn. Với khả năng chịu lực tốt và bề mặt phẳng mịn, gỗ công nghiệp tạo ra môi trường làm việc chuyên nghiệp và tiện nghi.

ứng dụng gỗ công nghiệp vào nội thất phòng làm việc

Các ứng dụng khác

Gỗ công nghiệp còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như sàn gỗ công nghiệp, cầu thang, trần nhà và các công trình xây dựng. Tính linh hoạt và đa dạng của vật liệu này mở ra vô số khả năng sáng tạo trong thiết kế.

ứng dụng gỗ công nghiệp vào nội thất khác

Sử dụng và vệ sinh ván gỗ công nghiệp đúng cách như thế nào?

Để duy trì độ bền và tính thẩm mỹ cho vật liệu gỗ công nghiệp, bạn cần lưu ý bảo quản và vệ sinh bề mặt gỗ công nghiệp thường xuyên. Dưới đây là 5 lưu ý giúp bạn làm sạch và bảo quản gỗ công nghiệp hiệu quả:

    • Lau khô ngay khi có nước đổ lên sản phẩm nội thất gỗ công nghiệp.
    • Hạn chế ánh nắng trực tiếp vào bề mặt của tấm ván
    • Sử dụng đế lót cho đồ nóng hay lạnh, tránh để trực tiếp lên mặt top bàn hoặc top bếp làm bằng gỗ công nghiệp.
    • Dùng khăn mịn và sạch kết hợp với dung dịch chuyên dụng để vệ sinh bề mặt gỗ, đặc biệt là bề mặt acrylic bóng gương. Lưu ý không sử dụng các chất tẩy rửa mạnh.
    • Xử lý kịp thời các vết xước và hỏng hóc nhỏ.

Clip hướng dẫn vệ sinh: Tại đây

Câu hỏi thường gặp

Kinh nghiệm chọn mua ván công nghiệp

An Cường mách bạn một vài kinh nghiệm quan trọng mà bạn nên lưu ý để đảm bảo rằng bạn đang chọn mua sản phẩm gỗ công nghiệp chất lượng và phản ánh đúng giá trị của tiền bạc của mình.

    • Tìm hiểu về thương hiệu: Tìm hiểu về các thương hiệu gỗ công nghiệp uy tín trên thị trường. Xem xét về thương hiệu, các chứng nhận thương hiệu, chứng nhận chất lượng sản phẩm, dịch vụ và phản hồi từ khách hàng trước đó đã sử dụng.
    • Tham quan showroom trưng bày: Tham quan showroom trưng bày sản phẩm để tìm hiểu kỹ hơn về mặt cảm quan và được tư vấn về sản phẩm cũng như nhu cầu sử dụng. Ngoài ra, nhân viên tư vấn cũng sẽ tư vấn cho các bạn các giải pháp nội thất giúp các bạn có nhiều thông tin bổ ích và lý thú để làm đẹp không gian sống.
    • Lựa chọn đơn vị tư vấn thiết kế và thi công: Ngoài việc chọn nhà cung cấp gỗ công nghiệp có thương hiệu và uy tín, các bạn cũng nên chọn lựa các đơn vị tư vấn thiết kế và thi công nội thất chuyên nghiệp, nhiệt tình và chu đáo, có kiến thức chuyên môn cũng như hiểu biết về vật liệu mới. Điều này sẽ giúp bạn có được sự chỉnh chu và hiện đại với không gian sống của mình.
    • Tính toán chi phí và giá trị: So sánh giữa giá cả và chất lượng của sản phẩm. Đừng chỉ chọn sản phẩm rẻ nhất mà quên đi yếu tố chất lượng. Hãy tính toán tỷ lệ giữa chi phí và giá trị để đảm bảo rằng bạn đang đầu tư vào một sản phẩm đúng đắn.
    • Kiểm tra sản phẩm và xuất xứ hàng hoá: Sau khi hàng nội thất đã được sản xuất, bạn có thể kiểm tra cảm quan về màu sắc vật liệu cũng như chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, các thương hiệu lớn sẽ cung cấp hoá đơn giá trị gia tăng, phiếu xuất kho, bạn cũng có thể kiểm tra nguồn gốc và xuất xứ hàng hoá thông qua những qua việc này.

Gỗ công nghiệp có thể tái chế được không?

Gỗ công nghiệp có khả năng tái chế; tuy nhiên, quá trình tái chế gỗ công nghiệp vẫn còn những vấn đề tồn đọng như tạp chất trong gỗ, năng lượng cũng như chi phí vận chuyển và tái chế cao hơn so với chí phí sản xuất.

Gỗ công nghiệp được sơn phủ bề mặt không?

Dĩ nhiên, việc phủ sơn bề mặt gỗ công nghiệp không những bảo vệ lõi gỗ bền theo thời gian mà còn gia tăng tính thẩm mỹ và tạo nên nhiều sự lựa chọn cho khách hàng. Những bề mặt thông dụng thường được ép phủ bao gồm: Melamine, Laminate, Acrylic, Veneer hay được phủ sơn. 

Kích thước ván ép công nghiệp là bao nhiêu?

Kích thước ván ép công nghiệp tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay là 1.220 x 2.440 mm (4 x 8 feet) với độ dày đa dạng từ 3mm đến 25mm. Ngoài ra, còn có các kích thước khác như 1220 x 2745 mm, 1830 x 2440 mm, tùy loại ván.

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá gỗ công nghiệp là gì và tìm hiểu về 7 loại ván gỗ công nghiệp phổ biến tại An Cường bao gồm ván dăm (PB), ván dăm chống ẩm, MDF, MDF chống ẩm, HDF, Black HDF và Plywood. Mỗi loại ván đều có những đặc tính riêng biệt, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể trong thiết kế nội thất. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp gỗ công nghiệp chất lượng, An Cường là một trong những thương hiệu hàng đầu hiện nay mà bạn có thể tin tưởng. Với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành, An Cường không chỉ cung cấp đa dạng các loại ván gỗ đạt tiêu chuẩn quốc tế mà còn luôn cập nhật công nghệ hiện đại, mang đến giải pháp tối ưu cho mọi không gian nội thất.

 

🏠 Giải Pháp Gỗ Nội Thất Cho Mọi Nhà

📞 Hotline: 1900 6944

  • #GoAnCuong

  • #AnCuong

  • #woodworking

  • #materials

  • #interior

  • #design

  • #imundex

Kiến Thức Tương Tự