Báo giá ván gỗ công nghiệp An Cường mới nhất 2026
Bảng báo giá ván gỗ công nghiệp là bảng giá cung cấp thông tin chi tiết về mức giá bán của các loại ván thô công nghiệp (ván dăm, ván dăm chống ẩm, MDF, MDF chống ẩm, HDF, HDF lõi đen, WPB và Plywood) chưa được phủ bề mặt, bao gồm kích thước, độ dày, phân loại và giá bán chưa bao gồm VAT. Tại An Cường, ván gỗ công nghiệp có mức giá từ 95,000 VNĐ/tấm, đa dạng kích thước (1220 x 2440, 1830 x 2440, 1230 x 2465 mm) và độ dày (3 - 25 mm).
Trong bài viết này, An Cường sẽ cung cấp bảng báo giá chi tiết 7 loại ván thô công nghiệp tại An Cường, từ ván dăm, MDF, HDF đến Plywood. Đồng thời An Cường cũng sẻ chia sẻ đến bạn 4 yếu tố quyết định giá thành của một sản phẩm ván gỗ công nghiệp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về mức giá tại An Cường.

Bảng báo giá ván gỗ công nghiệp cập nhật 2026 tại An Cường
Giá các loại ván gỗ công nghiệp tại An Cường khác nhau phụ thuộc vào 4 yếu tố chính gồm: loại sản phẩm, kích thước, độ dày và khả năng chống ẩm. Cùng tìm hiểu mức giá chi tiết của 7 loại ván trên ngay sau đây.
Bảng báo giá ván PB & PB chống ẩm
Ván dăm PB tại An Cường gồm 2 phân loại chính là PB thường và PB chống ẩm (lõi xanh), có mức giá trong khoảng 160,000 - 595,000 VNĐ/tấm. Ván dăm An Cường được sản xuất trên 3 khổ kích thước khác nhau gồm 1220 x 2440, 1230 x 2465 và 1830 x 2440 mm với độ dày từ 9 - 25mm. Dưới đây là bảng giá chi tiết:
|
Kích thước (mm) |
Đơn giá (VNĐ/tấm) |
|||
|
Tiêu chuẩn |
Không chống ẩm |
Chống ẩm |
||
|
E1 |
EPA |
E0 |
E1 |
|
|
1220 x 2440 x 09 |
160,000 |
195,000 |
||
|
1220 x 2440 x 12 |
200,000 |
|||
|
1220 x 2440 x 15 |
240,000 |
|||
|
1220 x 2440 x 16 |
290,000 |
|||
|
1220 x 2440 x 18 |
290,000 |
325,000 |
||
|
1220 x 2440 x 19 |
355,000 |
|||
|
1220 x 2440 x 25 |
395,000 |
|||
|
1230 x 2465 x 12 |
215,000 |
|||
|
1230 x 2465 x 15 |
260,000 |
|||
|
1230 x 2465 x 16 |
270,000 |
|||
|
1230 x 2465 x 18 |
310,000 |
|||
|
1230 x 2465 x 25 |
420,000 |
|||
|
1830 x 2440 x 12 |
305,000 |
|||
|
1830 x 2440 x 18 |
440,000 |
490,000 |
||
|
1830 x 2440 x 25 |
595,000 |
|||

Bảng báo giá ván MDF & MDF chống ẩm
Ván MDF tại An Cường được làm từ sợi gỗ mịn với 2 loại chính là MDF thường và MDF chống ẩm (lõi xanh) với mức giá từ 95,000 - 750,000 VNĐ/tấm tùy kích thước, độ dày và khả năng chống ẩm. Ván thô công nghiệp MDF An Cường có 3 khổ kích thước gồm 1220 x 2440, 1220 x 2745 và 1830 x 2440 mm với độ dày từ 3 - 25mm. Sau đây là bảng giá ván thô MDF tiêu chuẩn và MDF chống ẩm chi tiết tại An Cường:
|
Kích thước (mm) |
Đơn giá (VNĐ/tấm) |
|||
|
Tiêu chuẩn |
Không chống ẩm |
Chống ẩm |
||
|
STD |
EPA (Carb P2) |
STD |
E1 |
|
|
1220 x 2440 x 03 |
95,000 |
|||
|
1220 x 2440 x 06 |
170,000 |
160,000 |
180,000 |
|
|
1220 x 2440 x 09 |
210,000 |
220,000 |
220,000 |
250,000 |
|
1220 x 2440 x 12 |
265,000 |
280,000 |
280,000 |
395,000 |
|
1220 x 2440 x 15 |
350,000 |
340,000 |
425,000 |
|
|
1220 x 2440 x 17 |
360,000 |
390,000 |
385,000 |
|
|
1220 x 2440 x 18 |
410,000 |
|||
|
1220 x 2440 x 21 |
515,000 |
750,000 |
||
|
1220 x 2440 x 25 |
560,000 |
605,000 |
600,000 |
|
|
1220 x 2745 x 09 |
250,000 |
|||
|
1220 x 2745 x 17 |
460,000 |
|||
|
1830 x 2440 x 17 |
580,000 |
605,000 |
||

Bảng báo giá ván HDF & HDF lõi đen
Ván thô HDF và HDF lõi đen tại An Cường có độ bền cao và khả năng chống ẩm vượt trội với 2 loại chính là HDF và Black HDF (HDF lõi đen) với mức giá tương ứng 285,000 VNĐ/tấm và 590,000 VNĐ/tấm. Mức giá gỗ HDF cụ thể trong bảng sau:
|
Kích thước (mm) |
Đơn giá (VNĐ/tấm) |
|
Tiêu chuẩn |
Chống ẩm |
|
STD |
|
|
1220 x 2440 x 09 |
285,000 |
|
1220 x 2440 x 12 |
360,000 |
|
1220 x 2440 x 17 |
500,000 |
|
1220 x 2745 x 12 |
405,000 |
|
Black HDF 1220 x 2440 x 12 |
590,000 |
|
Black HDF 1220 x 2440 x 17 |
815,000 |
|
Black HDF 1220 x 2440 x 18 |
895,000 |

Bảng giá ván ép Plywood
Ván ép Plywood tại An Cường có giá trong khoảng từ 335,000 - 795,000 VNĐ/tấm do có khả năng chống nước vượt trội và được sản xuất theo tiêu chuẩn EPA đảm bảo an toàn cho sức khỏe. Ván ép Plywood thô được sản xuất với khổ kích thước 1220 x 2440 mm, độ dày từ 5 - 18 mm. Bảng giá Plywood chi tiết từng loại trong bảng sau:
|
Kích thước (mm) |
Đơn giá (VNĐ/tấm) |
|
|
Tiêu chuẩn |
Ván Plywood |
|
|
EPA |
Birch-EPA |
|
|
1220 x 2440 x 05 |
335,000 |
|
|
1220 x 2440 x 09 |
465,000 |
415,000 |
|
1220 x 2440 x 12 |
495,000 |
|
|
1220 x 2440 x 16 |
775,000 |
|
|
1.220 x 2.440 x 17 |
660,000 |
|
|
1220 x 2440 x 18 |
795,000 |
|

Lưu ý:
-
- Mức giá trên chưa bao gồm VAT
- Giá áp dụng tại kho Công ty Cổ phần Gỗ An Cường
- Bảng giá có thể được điều chỉnh mà không cần thông báo trước
- Tra cứu bảng giá trực tiếp tại https://baogia.ancuong.com/
Giá ván gỗ công nghiệp phụ thuộc vào yếu tố nào?
Để định giá một tấm ván gỗ công nghiệp, bạn cần xem xét đến các khía cạnh cốt lõi quyết định chất lượng tấm ván gồm loại ván, khả năng chống ẩm, các tiêu chuẩn ván công nghiệp, kích thước và độ dày. Cụ thể:
-
- Loại ván và cấu tạo lõi: Các loại ván dăm (PB) và ván MDF thường có giá rẻ hơn ván HDF và Plywood do HDF và Plywood có độ bền, khả năng chống ẩm và khả năng chịu lực tốt hơn.
- Khả năng chống ẩm: Loại ván thô công nghiệp có khả năng chống ẩm tốt như ván dăm chống ẩm, MDF chống ẩm, HDF và Plywood hiển nhiên sẽ có mức giá cao hơn vì mức độ chống ẩm quyết định trực tiếp đến độ bền của ván trong môi trường ẩm ướt.
- Tiêu chuẩn ván công nghiệp: Ván thô nếu sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế hoặc đạt được chứng nhận về an toàn và chất lượng sẽ có giá cao hơn. Ví dụ ván gỗ đạt tiêu chuẩn phát thải formaldehyde mức E0 hoặc E1 sẽ có giá cao hơn ván E2 hoặc không đạt tiêu chuẩn.
- Kích thước và độ dày: Ván thô có kích thước và độ dày lớn thường có giá cao hơn vì yêu cầu vật liệu nhiều hơn và công nghệ gia công phức tạp hơn.

Bảng giá trên áp dụng cho vật liệu ván thô. Để tham khảo chi phí hoàn thiện của các sản phẩm làm từ vật liệu này, mời bạn xem thêm báo giá sàn gỗ công nghiệp và báo giá cửa gỗ công nghiệp.
Tại sao nên chọn ván gỗ công nghiệp tại An Cường?
An Cường nhà cung cấp vật liệu Gỗ công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam và Đông Nam Á Với các sản phẩm ván thô chất lượng được nhập khẩu từ Châu Âu, đáp ứng tiêu chuẩn EPA về an toàn sức khỏe và dịch vụ chuyên nghiệp, An Cường cam kết mang đến sản phẩm tốt nhất cho mọi công trình. Dưới đây là 7 lợi ích khi bạn lựa chọn ván gỗ công nghiệp của An Cường:
-
- Chất lượng sản phẩm: Ván gỗ công nghiệp tại An Cường đạt chứng nhận E1, E2, E0 về phát thải formaldehyde thấp, chứng nhận CQ từ Viện gỗ Malaysia và Green Label Singapore với chất lượng vượt trội, đảm bảo độ bền và sự ổn định trong thời gian dài.
- Giá thành minh bạch, rõ ràng: Mọi thông tin về giá đều được công khai trên website An Cường, giúp khách hàng yên tâm về chi phí.
- Mẫu mã đa dạng: An Cường cung cấp nhiều mẫu ván thô công nghiệp với các khổ kích thước phổ biến như 1220 x 2440 mm, 1220 x 2745mm, 1830 x 2440 mm, độ dày từ 3mm - 25mm, đáp ứng mọi yêu cầu về thiết kế và công năng.
- Hệ thống Showroom toàn quốc An Cường có hệ thống Showroom trên khắp cả nước giúp bạn trải nghiệm sản phẩm ở bất cứ đâu và đảm bảo giao hàng nhanh chóng.
- Cung cấp giải pháp ván gỗ công nghiệp toàn diện: An Cường cung cấp các dịch vụ đi kèm như ép phủ bề mặt, cắt khoan theo yêu cầu, dán chỉ cạnh,... tạo nên sản phẩm hoàn thiện đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- Thân thiện môi trường: Các sản phẩm của An Cường được sản xuất theo tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Chính sách mua hàng và chăm sóc khách hàng: An Cường có chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng minh bạch, rõ ràng, dịch vụ chăm sóc khách hàng hoạt động liên tục.


Qua bài viết trên, An Cường đã cung cấp đến bạn thông tin chi tiết bảng báo giá của 7 loại ván thô công nghiệp, từ ván dăm, MDF, HDF đến ván Plywood, đồng thời giải thích 4 yếu tố tạo nên mức giá đa dạng của các loại ván thô công nghiệp. Với đa dạng kích thước và tính năng, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn loại ván thô phù hợp nhất với yêu cầu. An Cường hiện là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm ván ép công nghiệp chất lượng cao và nhiều dịch vụ đi kèm hấp dẫn. Để nhận báo giá và tư vấn chi tiết về các loại ván ép công nghiệp tại An Cường, truy cập ngay trang web An Cường hoặc gọi trực tiếp đến số hotline của chúng tôi.
🏠 Giải Pháp Gỗ Nội Thất Cho Mọi Nhà
📞 Hotline: 1900 6944
-
#GoAnCuong
-
#AnCuong
-
#woodworking