Tiêu chuẩn E0, E1, E2 là gì? 6 tiêu chuẩn đánh giá chất lượng ván gỗ công nghiệp
Tiêu chuẩn gỗ công nghiệp là các tiêu chuẩn và quy định nhằm đánh giá chất lượng, tính năng và độ an toàn của ván gỗ công nghiệp trong sản xuất và sử dụng. Gỗ công nghiệp hiện nay có 06 tiêu chuẩn chính gồm hàm lượng Formaldehyde, tỷ trọng ván, độ bền uốn, liên kết nội bộ, độ trương nở và mô đun đàn hồi. Những tiêu chuẩn này đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu về sức khỏe người dùng, khả năng chịu lực và độ bền môi trường, từ đó giúp người tiêu dùng lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng nội thất cụ thể.
Trong bài viết này, An Cường sẽ giúp bạn hiểu rõ về 6 tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi của ván gỗ công nghiệp, nhằm giúp bạn hiểu biết và đánh giá toàn diện chất lượng ván gỗ công nghiệp. Từ đó đưa ra quyết định thông minh khi lựa chọn gỗ công nghiệp cho công trình.

Tiêu chuẩn hàm lượng Formaldehyde
Tiêu chuẩn hàm lượng Formaldehyde là tiêu chuẩn quan trọng hàng đầu và được nhiều người quan tâm nhất khi lựa chọn ván công nghiệp, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Formaldehyde với công thức hóa học CH₂O là hợp chất hữu cơ ở dạng khí không màu, có mùi hắc đặc trưng và thường xuất hiện trong keo dán sản xuất ván công nghiệp. Hợp chất này có thể gây kích ứng niêm mạc đường hô hấp, mắt và da khi tiếp xúc ở mức độ cao, thậm chí dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như viêm mũi dị ứng, hen suyễn và ung thư mũi họng.
Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người dùng, các nhà sản xuất ván công nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn formaldehyde được quy định chặt chẽ bởi các tổ chức quốc tế và trong nước. Sau đây, hãy cùng tìm hiểu 6 loại tiêu chuẩn Formaldehyde phổ biến hiện nay.

Tiêu chuẩn Super E0
Super E0 là một trong những tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất hiện nay về phát thải Formaldehyde trong ngành gỗ công nghiệp, xuất phát từ thị trường Hàn Quốc và Nhật Bản, được xây dựng nhằm phục vụ cho các sản phẩm nội thất cao cấp trong nước. Ván công nghiệp đạt tiêu chuẩn Super E0 sử dụng keo và nguyên liệu sạch nhằm đảm bảo mức phát thải Formaldehyde ≤ 0.3 mg/L mức tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn cả tiêu chuẩn E0 của châu Âu và CARB-P2 của Mỹ.
Ván công nghiệp đạt tiêu chuẩn Super E0 rất phù hợp cho các không gian có yêu cầu cao về chất lượng không khí như phòng ngủ trẻ em, bệnh viện hay các công trình nội thất cao cấp. Tiêu chuẩn này cũng được xem là định hướng cho các sản phẩm thân thiện với sức khỏe và môi trường trong tương lai.
Tiêu chuẩn E0
Tiêu chuẩn E0 là tiêu chuẩn có độ nghiêm ngặt cao thứ hai về phát thải Formaldehyde, chỉ sau Super E0. So với tiêu chuẩn Super E0, E0 vẫn đạt mức an toàn rất cao với mức phát thải ≤ 0.5 mg/L, đảm bảo khả năng bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và tính thân thiện với môi trường.
Các tấm ván đạt chuẩn E0 thường được ưu tiên trong sản xuất nội thất cao cấp, nơi yêu cầu chất lượng vượt trội và đáp ứng các tiêu chí khắt khe về an toàn hóa học và sinh thái. Với khả năng kiểm soát phát thải tốt, sản phẩm đạt tiêu chuẩn E0 phù hợp cho các công trình yêu cầu cao về chất lượng không khí trong nhà.

Tiêu chuẩn E1
Tiêu chuẩn E1 là mức tiêu chuẩn bắt buộc tại châu Âu, yêu cầu mức phát thải Formaldehyde không vượt quá ≤ 8mg/100g vật liệu, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn về khí thải cho môi trường trong nhà. Ở các mức này, khí Formaldehyde tồn tại ở nồng độ rất thấp, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người sử dụng.
Tiêu chuẩn E1 hiện được áp dụng rộng rãi trong ngành sản xuất sàn gỗ công nghiệp và các sản phẩm nội thất phổ thông, trở thành yếu tố quan trọng để đánh giá và lựa chọn vật liệu ốp lát an toàn. Với mức độ kiểm soát Formaldehyde hợp lý, ván E1 mang lại sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí, thân thiện với sức khỏe người tiêu dùng và môi trường sống.
Tiêu chuẩn E2
Tiêu chuẩn E2 là một tiêu chuẩn cũ của châu Âu, cho phép mức phát thải Formaldehyde cao hơn E1, không vượt quá ≤ 30mg/100g vật liệu. Hiện nay, tiêu chuẩn này đã không còn được chấp nhận cho các sản phẩm nội thất ở hầu hết các nước châu Âu do lo ngại về sức khỏe, và E1 đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tối thiểu. Nồng độ Formaldehyde giảm dần theo thứ tự E2 > E1 > E0 > Super E0.
Tiêu chuẩn EPA
Tiêu chuẩn EPA (TSCA Title VI) là loại vật liệu được sản xuất theo quy định của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ, nhằm đảm bảo mức phát thải Formaldehyde nằm trong giới hạn an toàn cho sức khỏe người dùng. Tiêu chuẩn EPA có giới hạn phát thải gần tương đương với tiêu chuẩn E1 của châu Âu. Cụ thể, tiêu chuẩn này quy định mức phát thải tối đa của 4 loại ván công nghiệp phổ biến như sau:
-
- Ván dăm (PB): ≤ 0.09 ppm
- Ván MDF dày (≥ 8mm): ≤ 0.11 ppm
- Ván MDF mỏng (< 8mm): ≤ 0.13 ppm
- Ván ép nhiều lớp (Plywood): ≤ 0.05 ppm
Ván gỗ công nghiệp đạt được tiêu chuẩn EPA có thể an tâm sử dụng trong không gian sống và làm việc. Người tiêu dùng có thể nhận biết sản phẩm qua nhãn "EPA TSCA Title VI compliant" trên bao bì hoặc giấy chứng nhận của nhà sản xuất.

Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standard) là một trong những tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất thế giới về hàm lượng Formaldehyde trong gỗ công nghiệp. Các cấp độ của tiêu chuẩn JIS được đánh giá bằng các chữ cái F kèm theo các dấu sao (*), thể hiện mức độ an toàn từ thấp đến cao như sau:
-
- F☆: Mức cơ bản
- F☆☆: Mức tiêu chuẩn
- F☆☆☆: Mức cao
- F☆☆☆☆: Mức cao nhất
Sản phẩm đạt F☆☆☆ hoặc F☆☆☆☆ được xem là có phát thải formaldehyde rất thấp, an toàn cho sức khỏe người dùng và được khuyến nghị sử dụng trong các không gian nội thất yêu cầu chất lượng không khí cao. Tiêu chuẩn JIS đặc biệt được ưa chuộng tại các quốc gia châu Á do tính nghiêm ngặt và độ tin cậy cao.
Tỷ trọng ván (Density)
Tỷ trọng ván hay mật độ của ván gỗ là tỷ lệ khối lượng của gỗ trên một đơn vị thể tích ở cùng điều kiện độ ẩm xác định, đo bằng đơn vị kg/m³. Nói một cách đơn giản, chỉ số này cho biết ván đó nặng bao nhiêu so với kích thước của nó. Trong xây dựng và sản xuất nội thất, tỷ trọng ván gỗ là chỉ số quan trọng để đánh giá công năng và tính ứng dụng của vật liệu.
Tỷ trọng ván công nghiệp ván ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và khả năng chống ẩm của tấm ván, từ đó ảnh hưởng đến độ bền, tính ứng dụng và tuổi thọ của sản phẩm. Các tấm ván có tỷ trọng cao (trên 800 kg/m³) được ưu tiên sử dụng ở những khu vực yêu cầu khả năng chịu lực tốt và tác động mạnh như sàn nhà hay các cấu trúc chính. Trong khi ván tỷ trọng thấp thích hợp hơn cho các chi tiết trang trí hoặc những vị trí không chịu nhiều tác động cơ học.
Thông số tỷ trọng ván 7 loại ván công nghiệp phổ biến như sau:
-
- Ván dăm (PB): 630 - 670 kg/m³
- Ván dăm chống ẩm (PB chống ẩm): 630 - 670 kg/m³
- MDF: 670 - 780 kg/m³
- MDF chống ẩm: 670 - 810 kg/m³
- HDF: ≥ 800 kg/m³
- Black HDF: ≥ 830 kg/m³
- Plywood: 480 - 600 kg/m³
*Lưu ý: Chỉ số này không cố định và thường sẽ thay đổi tùy vào đơn vị sản xuất ván.
Độ bền uốn (Bending Strength)
Độ bền uốn là chỉ số kỹ thuật đo lường khả năng chống lại sự phá hủy của ván gỗ công nghiệp khi chịu lực uốn, được đo bằng đơn vị MPa (Megapascal). Đây là chỉ số quan trọng nhằm đánh giá khả năng chịu tải và độ bền cơ học của vật liệu trong xây dựng và nội thất.
Ván có độ bền uốn cao sẽ ít bị gãy, nứt khi chịu tác động từ trọng lượng và ngoại lực, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu chịu lực như sàn gỗ, kệ sách, mặt bàn. Trong khi ván có độ bền uốn thấp hơn phù hợp cho các chi tiết trang trí, vách ngăn.
Chỉ số độ bền uốn của 6 loại ván công nghiệp phổ biến như sau:
-
- Ván dăm (PB): 8 – 16 MPa
- MDF: 23 – 45 MPa
- HDF: 40 – 50 MPa
- Black HDF: 40 – 50 MPa
- Plywood: 30 – 60 MPa
- WPB: 20 – 40 MPa
*Lưu ý: Chỉ số này không cố định và thường sẽ thay đổi tùy vào đơn vị sản xuất ván.

Mô đun đàn hồi
Mô đun đàn hồi của gỗ là chỉ số kỹ thuật đánh giá khả năng chống lại sự biến dạng của gỗ khi chịu tác động của một lực nhất định, được đo bằng đơn vị MPa. Chỉ số này phản ánh trực tiếp độ cứng của gỗ, nghĩa là khả năng của gỗ trong việc duy trì hình dạng và kích thước ban đầu dưới các điều kiện tác động cơ học như nén, kéo hoặc uốn. Ván có mô đun đàn hồi cao sẽ ít bị cong vênh, biến dạng theo thời gian.
Mô đun đàn hồi cao đảm bảo tính ổn định và thẩm mỹ của sản phẩm nội thất, đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như cửa tủ, mặt bàn làm việc. Ván công nghiệp chất lượng cao thường có độ cứng tốt, thể hiện mô đun đàn hồi cao, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.
Chỉ số mô đun đàn hồi của 6 loại ván công nghiệp phổ biến hiện nay như sau:
-
- Ván dăm (PB): 1050 – 2400 MPa
- MDF: 2200 – 3200 MPa
- HDF: 3500 – 5600 MPa
- Black HDF: 3500 – 5600 MPa
- Plywood: 6000 – 9000 MPa
- WPB: 6000 – 9000 MPa
*Lưu ý: Chỉ số này không cố định và thường sẽ thay đổi tùy vào đơn vị sản xuất ván.
Liên kết nội bộ hay độ bền kéo (Internal Strength)
Liên kết nội bộ hay độ bền kéo là chỉ số kỹ thuật đánh giá sức mạnh kết dính giữa các thành phần bên trong ván gỗ công nghiệp, được đo bằng đơn vị MPa. Thông số này phản ánh chất lượng keo dán và quy trình sản xuất, xác định khả năng chống lại sự tách lớp, bong tróc của ván khi chịu tác động kéo vuông góc với bề mặt.
Liên kết nội bộ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tuổi thọ và khả năng gia công của ván công nghiệp, đặc biệt là việc bắt vít và khoan lỗ. Ván có liên kết nội bộ cao sẽ bền vững hơn, ít bị phồng rộp, tách lớp trong môi trường ẩm ướt. Ngoài ra, ván có độ bền kéo cao sẽ giữ vít chắc chắn, ít bị nứt vỡ khi khoan, đảm bảo độ ổn định của kết cấu theo thời gian.
Chỉ số liên kết nội bộ của 6 loại ván công nghiệp hiện nay như sau:
-
- Ván dăm (PB): 0,20 – 0,45 MPa
- MDF: 0,60 – 1,10 MPa
- HDF: 1,00 – 1,60 MPa
- Black HDF: 1,00 – 1,60 MPa
- Plywood: 0,60 – 1,00 MPa
- WPB: 0,60 – 1,00 MPa
*Lưu ý: Chỉ số này không cố định và thường sẽ thay đổi tùy vào đơn vị sản xuất ván.
Độ trương nở (Thickness Swelling)
Độ trương nở là chỉ số đo lường mức độ tăng chiều dày của ván gỗ công nghiệp khi tiếp xúc với nước trong thời gian 24 giờ, được biểu thị bằng phần trăm (%). Đây là thông số quan trọng đánh giá khả năng chống ẩm và độ ổn định kích thước của vật liệu trong môi trường có độ ẩm cao. Ván có độ trương nở thấp sẽ ít bị biến dạng, cong vênh khi gặp ẩm ướt.
Độ trương nở đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng khu vực trong ngôi nhà. Các khu vực có độ ẩm cao như nhà bếp, phòng tắm cần sử dụng ván có độ trương nở thấp để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ theo thời gian. Ngược lại, khu vực khô ráo như phòng ngủ, phòng khách có thể sử dụng ván có độ trương nở cao hơn.
Chỉ số độ trương nở 24h của 6 loại ván công nghiệp phổ biến như sau:
-
- Ván dăm (PB): 14 – 16%
- MDF: 10 – 15%
- HDF: 8 – 12%
- Black HDF: 8 – 12%
- Plywood: 5 – 10%
- WPB: 5 – 10%
*Lưu ý: Chỉ số này không cố định và thường sẽ thay đổi tùy vào đơn vị sản xuất ván.

Qua bài viết trên, An Cường đã cung cấp đến bạn thông tin toàn diện về 6 tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng đánh giá chất lượng ván gỗ công nghiệp, từ tiêu chuẩn hàm lượng Formaldehyde (E0, E1, E2, EPA, JIS) đến các thông số cơ lý như tỷ trọng, độ bền uốn, liên kết nội bộ, độ trương nở và mô đun đàn hồi. Những kiến thức này sẽ giúp khách hàng đưa ra quyết định tối ưu khi lựa chọn vật liệu phù hợp cho dự án nội thất và xây dựng. An Cường với kinh nghiệm hàng đầu trong ngành gỗ công nghiệp, cam kết cung cấp các sản phẩm ván chất lượng cao đạt tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường.
Tài liệu tham khảo
-
- Sonae Arauco. (2021). Core & Technical Brochure. https://www.sonaearauco.com/media/yyfpsnzo/coretechnical_brochure-2.pdf
- Ihnát, V., Lübke, H., Balberčák, J., & Kuňa, V. (2020). Size reduction downcycling of waste wood: A review. Wood Research, 65(2), 205–220. https://www.woodresearch.sk/wr/202002/05.pdf
- Alpár, T., Fáczán, T., Rácz, I., & Kátoli, G. (2010). MDF/HDF production from plantation wood species. Drvna Industrija, 61(3), 183–191. https://hrcak.srce.hr/file/88612
- Jakob, M., Stemmer, G., Czabany, I., Müller, U., & Gindl-Altmutter, W. (2020). Preparation of high strength plywood from partially delignified densified wood. Polymers, 12(8), 1796. https://doi.org/10.3390/polym12081796
🏠 Giải Pháp Gỗ Nội Thất Cho Mọi Nhà
📞 Hotline: 1900 6944
-
#GoAnCuong
-
#AnCuong
-
#woodworking